THƯ MỤC THÔNG BÁO SÁCH MỚI THÁNG 5 – 2021
12/05/2021 - 10:45

THƯ MỤC THÔNG BÁO SÁCH MỚI THÁNG 5 – 2021


THƯ MỤC SÁCH MỚI

0 - TỔNG LOẠI


72. Nguyễn Văn Thiên
. Đổi mới quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam/ Nguyễn Văn Thiên.- H.: Hồng Đức, 2020. - 284tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Cơ sở lý luận về quản lý thư viện hiện đại. Sự biến đổi của thư viện Việt Nam từ truyền thống sang hiện đại. Thực trạng quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam.

        Phân loại: 025.109597\Đ452M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049232 - DPVN.049233 - DPVN.049234

            Kho Đọc: DVN.042594 - DVN.042595

            Kho Mượn: MVN.048545 - MVN.048546 - MVN.048547

1 - TRIẾT HỌC - TÂM LÝ HỌC - LOGICH HỌC


73. Self-awareness
: HBR emotional intelligence series/ Daniel Goleman, Tasha Eurich, Bernie Swain....- Boston: Harvard Business Review Press, 2019. - ix, 162p.; 18cm. - (HBR emotional intelligence series)

        Phân loại: 153\S201F

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009019


74. HBR'S 10 must reads on negotiation
/ James K. Sebenius, Deepak Malhotra, Alison Wood Brooks....- Boston: Harvard Business Review Press, 2019. - 175p.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 158.5\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008640


75. Purpose, meaning, and passion
: HBR Emotional intelligence series/ Morten Hansen, Dacher Keltner, Andy Molinsky....- Boston: Harvard Business Review Press, 2018. - ix, 174p.; 18cm. - (HBR emotional intelligence series)

        Phân loại: 158.7\P521P

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009002 - N.009003 - N.009004


76. Mindfulness
: HBR Emotional intelligence series/ Alison Beard, Christina Congleton, Britta K. Hölzel....- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - viii, 121p.; 18cm. - (HBR emotional intelligence series)

        Phân loại: 152.4\M311F

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009005 - N.009006 - N.009007


77. Happiness
: HBR Emotional intelligence series/ Jennifer Moss, Annie McKee, Gardiner Morse....- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - viii, 161p.; 18cm. - (HBR Emotional intelligence series)

        Phân loại: 152.42\H109P

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009008 - N.009009


78. Empathy
: HBR emotional intelligence series/ Daniel Goleman, Emma Seppala, Jack Zenger....- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - viii, 134p.; 18cm. - (HBR emotional intelligence series)

        Phân loại: 152.41\E202P

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009016


79. HBR'S 10 must reads on emotional intelligence
/ Daniel Goleman, Richard Boyatzis, Annie McKee....- Boston: Harvard Business Review Press, 2015. - v, 166p.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 152.4\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008658 - N.008659 - N.008660 - N.008661


80. Confidence
: HBR emotional intelligence series/ Amy Gallo, Rosabeth Moss Kanter, Andy Molinsssky....- Boston: Harvard Business Review Press, 2019. - x, 162p.; 18cm. - (HBR emotional intelligence series)

        Phân loại: 155.2\C430F

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009020


81. Resilience
: HBR Emotional intelligence series/ Diane Coutu, Daniel Goleman, David Kopans....- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - viii, 127p.; 18cm. - (HBR emotional intelligence series)

        Phân loại: 155.24\R206-I

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009012 - N.009013


82. Halvorson, Heidi Grant
. No one understands you and what to do about it/ Heidi Grant Halvorson.- Boston: Harvard Business Review Press, 2015. - 213p.; 21cm

        Tóm tắt:  It's explains why we're often misunderstood and how we can fix that. Our everyday interactions are colored by subtle biases that distort how others see us - and  also shape our perceptions of them....

        Phân loại: 158.2\N400-O

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008975


83. Halvorson, Heidi Grant
. 9 things successful people do differently/ Heidi Grant Halvorson.- Boston: Harvard Business Review Press, 2012. - iv, 106p.; 17cm

        Phân loại: 158.1\N311T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009021 - N.009022 - N.009023 - N.009024 - N.009025


84. Dae Hyun Yoon
. Xin bạn hãy ôm lấy trái tim mình trước đã/ Dae Hyun Yoon ; Jandi Nguyen dịch.- H.: Văn học, 2020. - 224tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Khai thác các khía cạnh đa dạng của diễn biến cảm xúc con người, cả tiêu cực lẫn tích cực để bạn hiểu được nguyên nhân vì sao bản thân lại gặp phải các vấn đề tâm lý đó, đưa ra các phương pháp cụ thể để bạn tự chuyển hóa những cảm xúc tiêu cực trong mình, hướng tới đời sống tinh thần lành mạnh hơn.

        Phân loại: 158.1\X311B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049252 - DPVN.049253 - DPVN.049254 - DPVN.049255 - DPVN.049256

            Kho Đọc: DVN.042600

            Kho Mượn: MVN.048556 - MVN.048557

3 - XÃ HỘI CHÍNH TRỊ


85. Influence and persuasion
: HBR emotional intelligence series/ Nick Morgan, Robert Cialdini, Linda A. Hill....- Boston: Harvard Business Review Press, 2018. - viii, 138p.; 18cm. - (HBR emotional intelligence series)

        Phân loại: 303.342\I-311L

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009015


86. Drucker, Peter F.
. The theory of the business/ Peter F. Drucker.- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - v, 53p.; 17cm. - (Harvard Business Review Classics)

        Originally published in Harvard Business Review in June 2004

        Phân loại: 302.35\TH205R

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009039


87. HBR'S 10 must reads on strategy for healthcare
/ Michael E. Porter, Leemore S. Dafny, Thomas H. Lee....- Boston: Harvard Business Review Press, 2018. - xi, 275 p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 362.1068\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008616 - N.008617


88. HBR'S 10 must reads on leadership for healthcare
/ Daniel Goleman, Peter F. Drucker, John P. Kotter....- Boston: Harvard Business Review Press, 2018. - x, 219p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 362.1068\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008615

5 - KHOA HỌC TỰ NHIÊN VÀ TOÁN HỌC


89. Medical and health genomics
/ Dhavendra Kumar , Stylianos Antonarakis.- Amsterdam: Elsevier, 2016. - 341p.; 28cm

        Tóm tắt:  Providing concise and evidence-based technical and practical information on applied and translational aspects of genome sciences and technologies related to clinical medicine and public health.

        Phân loại: 572.86\M200D

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009043

6 - KỸ THUẬT


90. Watkins, Michael D.
. Master your next move: The essential companion to The first 90 days/ Michael D. Watkins.- Boston: Harvard Business Review Press, 2019. - 209p.; 21cm

        Tóm tắt:  They made common mistakes - not learning enough about their new organization's culture and politics, coming in with "the answer", trying to to too much too soon, not aligning expectations - and they paid the inevitable price in derailment or underperformance.

        Phân loại: 650.1\M109T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009054


91. Tưởng Xảo Lâm
. Nhảy việc hoàn hảo: Tỏa sáng ở bất kỳ văn phòng nào bạn đến/ Tưởng Xảo Lâm ; P. Thảo dịch.- H.: Công thương ; Công ty cổ phần sách Bách Việt, 2020. - 398tr.; 20cm

        Tóm tắt:  Giới thiệu một số kinh nghiệm thực tế của tác giả về việc chuẩn bị cho dấu mốc thay đổi nghề nghiệp và phát triển sự nghiệp tương lai, bao gồm: Cân nhắc việc thay đổi công việc; cách tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mới; chuẩn bị CV; trao đối trong buổi phỏng vấn; đàm phán lương thưởng; cách thức chia tay nơi làm việc cũ và hoà nhập, thích nghi với môi trường mới.

        Phân loại: 650.14\NH112V

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049247 - DPVN.049248 - DPVN.049249 - DPVN.049250 - DPVN.049251

            Kho Đọc: DVN.042599

            Kho Mượn: MVN.048554 - MVN.048555


92. Drucker, Peter F.
. Managing oneself/ Peter F. Drucker.- Boston: Harvard Business School Press, 2008. - v, 60p.; 17cm. - (Harvard Business Review Classics)

        Phân loại: 650.1\M105G

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009032 - N.009033


93. Getting work done
: Prioritize your work. Be more efficient. Take control of your time.- Boston: Harvard Business Review Press, 2014. - viii, 108p.; 18cm. - (20 minute manager series)

        Phân loại: 650.11\G207T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008997 - N.008998 - N.008999


94. HBR'S 10 must reads on managing yourself
/ Clayton M. Christensen, Peter F. Drucker, William Oncken....- Boston: Harvard Business Review Press, 2010. - v, 197p.: tab.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 650.1\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008649 - N.008650 - N.008651 - N.008652


95. Managing time
: Focus on what matters. Avoid distractions. Get things done.- Boston: Harvard Business Review Press, 2014. - viii, 85p.: fig., tab.; 18cm. - (20 minute manager series)

        Phân loại: 650.11\M105G

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008981 - N.008982


96. HBR'S 10 must reads on mental toughness
/ Graham Jones, Warren G. Bennis, Robert J. Thomas....- Boston: Harvard Business Review Press, 2018. - 142p.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 650.1019\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008635 - N.008636 - N.008637 - N.008638 - N.008639


97. HBR'S 10 must reads on sales
/ Thomas V. Bonoma, Philip Kotler, Neil Rackham....- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - v, 176 p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.81\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008632 - N.008633 - N.008634


98. Kim, W. Chan
. Red ocean traps: The mental models that undermine market-creating strategies/ W. Chan Kim, Renée Mauborgne.- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - v, 38p.; 17cm. - (Harvard Business Review Classics)

        Originally published in Harvard Business Review in March 2015

        Phân loại: 658.802\R201-O

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009038


99. HBR'S 10 must reads on strategic marketing
/ Roland T. Rust, Christine Moorman, Gaurav Bhalla....- Boston: Harvard Business Review Press, 2013. - v, 206p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.802\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008601 - N.008602


100. HBR'S 10 must reads on change management
/ John P. Kotter, David A. Garvin, Michael A. Roberto....- Boston: Harvard Business Review Press, 2011. - v, 210p.: fig., tab.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.406\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008667 - N.008668 - N.008669 - N.008670


101. Johansson, Frans
. The medici effect: What elephants and epidemics can teach us about innovation/ Frans Johansson.- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - 217p.; 21cm

        Tóm tắt:  How breakthrough ideas most often occur when we bring concepts from one field into a new, unfamiliar territory and offers examples of how we can turn the ideas we discover into path-breaking innovation....

        Phân loại: 658.4063\M200D

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008970


102. Kotter, John P.
. The heart of change: Real-life stories of how people change their organizations/ John P. Kotter ; Dan S. Cohen.- Boston: Harvard Business Review Press, 2002. - 188p.; 24cm

        Phân loại: 658.406\H200-O

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008972, N.008974


103. Difficult conversations
: Craft a clear message. Manage emotions. Focus on a solution.- Boston: Harvard Business Review Press, 2016. - viii, 110p.: ill.; 18cm. - (20 minute manager series)

        Phân loại: 658.45\D309F

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008987 - N.008988 - N.008989


104. Virtual collaboration
: Work from anywhere. Overcommunicate. Avoid isolation.- Boston: Harvard Business Review Press, 2016. - xii, 121p.: ill.; 18cm. - (20 minute manager series)

        Phân loại: 658.4\V313T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008990


105. Running virtual meetings
: Test your technology. Keep their attention. Connect across time zones.- Boston: Harvard Business Review Press, 2016. - x, 125p.; 18 cm. - (20 minute manager series)

        Phân loại: 658.4\R512N

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008991


106. Finance basics
: Decode the jargon. Navigate key statements. Gauge performance.- Boston: Harvard Business Review Press, 2014. - ix, 131p.: fig.; 18cm. - (20 minutes manager series)

        Phân loại: 658.15\F311N

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008995 - N.008996


107. Running meetings
: Lead with confidence. Move your project forward. Manage conflicts.- Boston: Harvard Business Review Press, 2014. - viii, 116p.; 18cm. - (20 minute manager series)

        Phân loại: 658.456\R512N

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009001


108. Dealing with difficult people
: HBR Emotional intelligence series/ Mark Gerzon, Holly Weeks, Tony Schwartz....- Boston: Harvard Business Review Press, 2018. - viii, 141p.; 18cm. - (HBR Emotional intelligence series)

        Phân loại: 658.3045\D200L

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009010 - N.009011


109. HBR'S 10 must reads on collaboration
/ Herminia Ibarra, Morten T. Hansen, Daniel Goleman….- Boston: Harvard Business Review Press, 2013. - v, 163p.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.046\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008642


110. HBR'S 10 must reads on women and leadership
/ Alice H. Eagly, Linda L. Carli, Anna Fels....- Boston: Harvard Business Review Press, 2019. - 205p.: fig., tab.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.4092082\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008645


111. HBR'S 10 must reads on managing across culture
/ P. Christopher Earley, Elaine Mosakowski, Jeanne Brett....- Boston: Harvard Business Review Press, 2016. - v, 162p.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.3008\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008648


112. HBR'S 10 must reads on innovation
/ Roger L. Martin, Vijay Govindarajan, Chris Trimble....- Boston: Harvard Business Review Press, 2013. - v, 179p.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.4063\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008662 - N.008663 - N.008664 - N.008665


113. HBR'S 10 must reads on making smart decisions
/ John S. Hammond, Ralph L. Keeney, Howard Raiffa....- Boston: Harvard Business Review Press, 2013. - v, 183p.: fig., tab.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.403\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008666


114. Creating business plans
: Gather your resources. Describe the opportunity. Get buy-in.- Boston: Harvard Business Review Press, 2014. - viii, 141p.: ill.; 18cm. - (20 minute manager series)

        Phân loại: 658.4012\CR200T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008983 - N.008984


115. McGrath, Rita Gunther
. The end of competitive advantage: How to keep your strategy moving as fast as your business/ Rita Gunther McGrath.- Boston: Harvard Business Review Press, 2013. - 204p.; 24cm

        Tóm tắt:  Continuous reconfiguration: achieving balance between stability and agility. Healthy disengagement. Using resource allocation to promote deftness. Building an innovation proficiency....

        Phân loại: 658.4012\E203-O

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008971


116. Performance reviews
: Evaluate performance. Offer constructive feedback. Discuss tough topics.- Boston: Harvard Business Review Press, 2015. - viii, 116p.: ill.; 18cm. - (20 minute manager series)

        Phân loại: 658.3\P206F

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008985 - N.008986


117. Authentic leadership
: HBR emotional intelligence series/ Bill George, Peter Sims, Andrew N. McLean....- Boston: Harvard Business Review Press, 2018. - viii, 140p.; 18cm. - (HBR emotional intelligence series)

        Phân loại: 658.4092\A111T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009014


118. Leadership presence
: HBR emotional intelligence series/ John Beeson, Amy Jen Su, Rebecca Shambaugh....- Boston: Harvard Business Review Press, 2018. - viii, 144 p.; 18cm. - (HBR emotional intelligence series)

        Phân loại: 658.4092\L200D

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009017


119. Management tips
: From Harvard Business Review/ Harvard Business Review.- Boston: Harvard Business Review Press, 2011. - vii, 214p.; 17cm

        Phân loại: 658\M105G

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009026 - N.009027 - N.009028 - N.009029


120. Drucker, Peter F.
. What makes an effective executive/ Peter F. Drucker..- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - v, 48p.; 17cm. - (Harvard Business Review Classics)

        An effective executive does not need to be a leader in the typical sense of the word. Peter Drucker, the author of more than two dozen Harvard Business Review articles, wrote that some of the best business and nonprofit CEOs he worked with over his 65-year consulting career were not stereotypical leaders. They ranged from extroverted to nearly reclusive, from easygoing to controlling, from generous to parsimonious. What made them all effective is that they followed the same eight practices

        Phân loại: 658.4\WH110M

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009030 - N.009031


121. Kim, W. Chan
. Blue ocean leadership/ W. Chan Kim, Renée Mauborgne.- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - v, 55p.: charts; 17cm. - (Harvard Business Review Classics)

        Originally published in Harvard Business Review in May 2014

        Phân loại: 658.314\BL506-O

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009034


122. Collins, James C.
. Turning goals into results: The power of catalytic mechanisms/ James C. Collins.- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - v, 78p.; 17cm. - (Harvard Business Review Classics)

        Originally published in Harvard Business Review in July-August 1999

        Phân loại: 658.4012\T521N

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009035


123. Goleman, Daniel
. Leadership that gets results/ Daniel Goleman.- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - v, 87p.; 17cm. - (Harvard Business Review Classics)

        Originally published in Harvard Business Review in March 2000

        Phân loại: 658.4092\L200D

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009036


124. Goleman, Daniel
. What makes a leader?/ Daniel Goleman.- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - v, 60p.; 17cm. - (Harvard Business Review Classics)

        Originally published in Harvard Business Review in January 2004

        Phân loại: 658.4092\WH110M

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009037


125. Kotter, John P.
. Leading change/ John P. Kotter.- Boston: Harvard Business Review Press, 2012. - 194p.; 24cm

        Tóm tắt:  Leadership builds systems or transforms old ones. It takes you into territory that is new and less well known, or even completely unknown to you. This point has huge implications in an ever-faster-moving world.

        Phân loại: 658.406\L200D

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009055


126. HBR'S 10 must reads on strategy
/ Michael E. Porter, James C. Collins, Jerry I. Porras....- Boston: Harvard Business Review Press, 2011. - v, 266 p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.4012\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008606 - N.008607 - N.008608 - N.008609


127. HBR'S 10 must reads 2018
: The definitive management ideas of the year from Harvard Business Review/ A. G. Lafley, Roger L. Martin, Daniel Kahneman....- Boston: Harvard Business Review Press, 2018. - xi, 202p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008625


128. Innovative teams
: Unlock creative energy. Generate new ideas. Brainstorm effectively.- Boston: Harvard Business Review Press, 2015. - viii, 112p.; 18cm. - (20 minute manager series)

        Phân loại: 658.4022\I-312-O

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009000


129. Focus
: HBR emotional intelligence series/ Daniel Goleman, Kandi Wiens, Michael Lipson....- Boston: Harvard Business Review Press, 2019. - ix, 161p.; 18cm. - (HBR emotional intelligence series)

        Phân loại: 658.4\F419U

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009018


130. HBR'S 10 must reads 2019
: The definitive management ideas of the year from Harvard Business Review/ A. G. Lafley, Roger L. Martin, Daniel Kahneman....- Boston: Harvard Business Review Press, 2019. - xii, 282p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008626 - N.008627 - N.008628 - N.008629 - N.008630 - N.008631


131. HBR'S 10 must reads 2016
: The definitive management ideas of the year from Harvard business review/ Marcus Bucklingham, Ashley Goodall, Ethan Bernstein....- Boston: Harvard Business Review Press, 2016. - xi, 181p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008619 - N.008620 - N.008621


132. Giving effective feedback
: Check in regularly. Handle tough conversations. Bring out the best.- Boston: Harvard Business Review Press, 2014. - viii, 96p.: tab; 18 cm. - (20 minute manager series)

        Phân loại: 658.3125\G315-I

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008992 - N.008993 - N.008994


133. HBR'S 10 must reads on teams
/ Alex Sandy Pentland, Diane Coutu, Jon R. Katzenbach....- Boston: Harvard Business Review Press, 2013. - v, 192p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.4022\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008603 - N.008604 - N.008605


134. HBR'S 10 must reads on leadership
/ Daniel Goleman, Peter F. Drucker, John P. Kotter....- Boston: Harvard Business Review Press, 2011. - v, 217 p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.4092\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008612 - N.008613 - N.008614


135. HBR'S 10 must reads 2015
: The definitive management ideas of the year from Harvard business review/ Julian Birkinshaw, Clayton M. Christensen, Derek van Bever....- Boston: Harvard Business Review Press, 2015. - xi,184 p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008618


136. HBR'S 10 must reads 2017
: The definitive management ideas of the year from Harvard Business Review/ Mark Mortensen, Heidi K. Gardner, Raffaella Sadun....- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - x, 166p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008622 - N.008623 - N.008624


137. HBR'S 10 must reads on managing people
/ Daniel Goleman, Frederick Herzberg, Jean-François Manzoni....- Boston: Harvard Business Review Press, 2011. - v, 224 p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.3\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008610 - N.008611


138. HBR'S 10 must reads on diversity
/ David A. Thomas, Robin J. Ely, Frank Dobbin....- Boston: Harvard Business Review Press, 2019. - viii, 200p.: fig., tab.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.3008\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008641


139. HBR'S 10 must reads on entrepreneurship and startups
/ Timothy Butler, William A. Sahlman, Steven Blank....- Boston: Harvard Business Review Press, 2018. - vi, 148 p.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.11\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008643


140. HBR'S 10 must reads on AI, analytics, and the new machine age
/ Thomas H. Davenport, Rajeev Ronanki, Katrina Lake....- Boston: Harvard Business Review Press, 2019. - 181p.: figure; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658.4038\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008646 - N.008647


141. HBR'S 10 must reads the essentials
/ Clayton M. Christensen, Michael Overdorf, Thomas H. Davenport....- Boston: Harvard Business Review Press, 2011. - v, 268p.: ill.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008653 - N.008654 - N.008655, N.008865


142. HBR'S 10 must reads on communication
/ Gary A. William, Robert B. Miller, Robert B. Cial....- Boston: Harvard Business Review Press, 2013. - v, 190p.; 21cm. - (HBR's ten must reads series)

        Phân loại: 658.45\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008656 - N.008657


143. HBR'S 10 must reads for new managers
/ Linda A. Hill, Michael D. Watkins, Carol A. Walker....- Boston: Harvard Business Review Press, 2017. - v, 188p.; 21cm. - (HBR's 10 must reads series)

        Phân loại: 658\H000B

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008644

61 - Y HỌC - Y TẾ


144. Davis, Nadinia
. Statistics and data analytics for health data management/ Nadinia Davis , Betsy Shiland.- Missouri: Elsevier, 2017. - 247p.; 28cm

        Tóm tắt:  From their early days as organizers of paper charts in the hospital basement, these professionals are now facilitators of health data, serving as the brigde among clinicians, administrators, regulators, researchers, payers, and of course, patients.

        Phân loại: 610.21\ST100T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008678


145. Fuster, Joaquín M.
. The prefrontal cortex/ Joaquín M. Fuster.- London: Academic Press, 2015. - 444p.; 24cm

        Tóm tắt:  Anatomy of the prefrontal cortex. Chemical neurotransmission. Animal neuropsychology. Human neuropsychology....

        Phân loại: 612.825\PR200F

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008700


146. Rosai, Juan
. Surgical pathology: Volume 2/ Juan Rosai. - 10th. ed..- Edinburgh: Mosby Elsevier, 2011. - 2636p.; 28cm

        Tóm tắt:  Gross techniques in surgical pathology. Oral cavity and oropharynx. Mandible and maxilla. Mediastinum. Parathyroid glands....

        Phân loại: 617.07\S-520G

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008680


147. Study guide for medical-surgical nursing
: Assessment and management of clinical problems/ Susan A. Sandstrom , Sharon L. Lewis , Shannon Ruff Dirksen,.... - 9th ed..- Missouri: Elsevier, 2014. - 469p.; 28cm

        Phân loại: 617.0231076\M200D

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009041


148. Rosai, Juan
. Surgical pathology: Volume 1/ Juan Rosai. - 10th. ed..- Edinburgh: Mosby Elsevier, 2011. - 1398p.; 28cm

        Tóm tắt:  Gross techniques in surgical pathology. Oral cavity and oropharynx. Mandible and maxilla. Mediastinum. Parathyroid glands....

        Phân loại: 617.07\S-520G

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008679


149. Lewis, Sharon L.
. Medical-surgical nursing: Assessment and management of clinical problems/ Sharon L. Lewis , Shannon Ruff Dirksen ,.... - 9th ed..- Missouri: Elsevier, 2014. - 1694p.; 28cm

        Phân loại: 617.0231\M200D

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009040


150. Nutrition and lifestyle in neurological autoimmune diseases: Multiple sclerosis
/ Ronald Ross Watson , William D. S. Killgore.- Amsterdam: Elsevier, 2017. - 288p.; 28cm

        Tóm tắt:  Comprehensive overview detailing the role of nutrition and exercise in Multiple Sclerosis. Written for researchers and clinicians in neurology, neuroscience, and food and nutrition....

        Phân loại: 616.834\N522R

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009042


151. Pediatric radiology
: The requisites/ Michele M. Walters , Richard L. Robertson.- Philadelphia: Elsevier, 2017. - 420p.; 28cm

        Tóm tắt:  Chest imaging. Cardiac imaging. Gastrointestinal imaging. Hepatobiliary, pancreas, and spleen imaging. Genitourinary imaging. Brain imaging....

        Phân loại: 618.92\P200D

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008699


152. Nursing key topics review: Pediatrics
.- Missouri: Elsevier, 2017. - 455p.; 24cm

        Tóm tắt:  Includes topics from physical assessment and family- centered care to laboratory tests, nursing interventions, and care of the child with issues  such as respiratory or cardiac problems.

        Phân loại: 618.9200231\N521-S

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009048 - N.009049


153. Duderstadt, Karen G.
. Pediatric physical examination: An illustrated handbook/ Karen G. Duderstadt. - 2nd ed..- Missouri: Elsevier, 2014. - 366p.; 23cm

        Tóm tắt:  Help you develop the unique range of skills required to assess children of all ages. System chapters begin with embryologic development and review the key developmental stages of childhood....

        Phân loại: 618.920075\P200D

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008979


154. LoBiondo-Wood, Geri
. Nursing research in Canada: Methods, critical appraisal, and utilization/ Geri LoBiondo-Wood , Judith Haber ; Cherylyn Cameron , Mina D. Singh. - 3rd ed..- Missouri: Elsevier, 2013. - 590p.; 24cm

        Tóm tắt:  Continues to be the belief that nursing research is integral to all levels of nursing education and practice....

        Phân loại: 610.73072071\N521-S

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009050 - N.009051


155. Nelson, Stanley J.
. Wheeler's dental anatomy, physiology, and occlusion/ Stanley J. Nelson. - 10th ed..- Missouri: Elsevier, 2015. - 350p.: flash card; 28cm

        Tóm tắt:  Introduction to dental anatomy. Forensics, comparative anatomy, geometries, and form and function. Orofacial complex: form and function....

        Phân loại: 611.314\WH207L

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008671


156. Nutritional modulators of pain in the aging population
/ Ronald Ross Watson, Sherma Zibadi.- London: Academic Press, 2017. - 298p.; 28cm

        Tóm tắt:  Overview of pain: Mechanisms of causation and treatment by foods. Herbs and extracts in pain management. Role of pain: diet, food and nutrition in prevention and treatment. Obesity and macronutrients in pain....

        Phân loại: 616.0472\N500T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008673


157. Principles and practice of radiation therapy
/ Charles M. Washington , Dennis Leaver. - 4th. ed..- Missouri: Elsevier Mosby, 2016. - 908p.; 29cm

        Tóm tắt:  Improvements in conformal treatment planning, intensity - modulated radiation therapy, image-guided radiation therapy, particle therapies, brachytherapy, and patient immobilization have all  allowed the radiation therapy team to enhance and improve clinical outcomes.

        Phân loại: 615.842\PR311C

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008696


158. Urden, Linda D.
. Priorities in Critical care nursing/ Linda D. Urden , Kathleen M. Stacy , Mary E. Lough. - 7th ed..- Missouri: Elsevier, 2016. - 641p.; 28cm

        Tóm tắt:  Foundations in critical care nursing. Common problems in critical care. Cardiovascular alterations. Neurological alterations. Gastrointestinal alterations ....

        Phân loại: 616.028\PR312R

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008698


159. Andreoli and Carpenter's Cecil essentials of medicine
/ Ivor J. Benjamin ; Robert C. Griggs , Edward J. Wing , J. Gregory Fitz. - 9th ed..- Philadelphia: Elsevier Saunders, 2016. - 1189p.; 28cm

        Tóm tắt:  Introduction to molecular medicine. Cardiovascular disease. Pulmonary and critical care medicine. Renal disease. Gastrointestinal disease. Diseases of the liver and biliary system....

        Phân loại: 616\A105R

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008672


160. Occupational therapy with aging adults
: Promoting quality of life through collaborative practice/ Karen Frank Barney , Chair Emerita , Margaret A.. Perkinson.- Missouri: Elsevier, 2016. - 504p.; 28cm

        Tóm tắt:  This textbook was developed to address requests by occupational therapy educators for a comprehensive resource for practice with older adults that could also serve as an update for those already in the field.

        Phân loại: 615.8515\O-419C

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008674


161. Leifer, Gloria
. Maternity nursing: An introductory text/ Gloria Leifer. - 11th ed..- Missouri: Elsevier, 2012. - 514p.; 28cm

        Tóm tắt:  Provide safe, effective, and comprehensive nursing care to mothers, newborns, and their families in diverse settings; and to provide a broad foundation of knowledge, skills, concepts and practices....

        Phân loại: 618.2\M110E

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009045


162. Nurse anesthesia
/ John J. Nagelhout , Karen L. Plaus. - 5th ed..- Missouri: Elsevier, 2014. - 1375p.; 28cm

        Tóm tắt:  Professional issues. Scientific foundations. Technology related to anesthesia practice. Preoperative preparation. Intraoperative management.

        Phân loại: 617.96\N521-S

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009044


163. Principles of hand surgery and therapy
/ Thomas E. Trumble , Ghazi M. Rayan , Jeffrey E. Budoff.... - 3rd ed..- Philadelphia: Elsevier, 2017. - 820p.; 28cm

        Tóm tắt:  Collective insights of the community of hand surgeons and hand therapists to provide the best recommendations for surgery and rehabilitations to expertly and safely care for our patients.

        Phân loại: 617.575044\PR311C

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008697


164. Ibsen, Olga A.C.
. Oral pathology for the dental hygienist/ Olga A.C. Ibsen , Joan Andersen Phelan. - 6th ed..- Missouri: Elsevier, 2014. - 369p.; 28cm

        Tóm tắt:  Introductions to preliminary diagnosis of oral lesions. Inflammation and repair. Immunity and immunologic oral lesions. Infectious diseases. Genetics....

        Phân loại: 617.522\O-400R

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008677


165. Ophthalmology
/ Myron Yanoff , Jay S. Duker.... - 4th ed..- Philadelphia: Elsevier, 2014. - 1403p.; 30cm

        Tóm tắt:  Genetics. Optics and refraction. Refractive surgery. Cornea and ocular surface diseases. The lens. Retina and vitreous....

        Phân loại: 617.7\O-434T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008676


166. Baron, Eli M.
. Operative techniques: Spine Surgery/ Eli M. Baron , Alexander R. Vaccaro. - 3rd ed..- Philadelphia: Elsevier, 2018. - 453p.; 28cm

        Tóm tắt:  It includes step-by-step illustrations of spinal procerdures, along with practical expert advice....

        Phân loại: 617.56059\O-400P

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008675


167. Nursing key topics review: Maternity
.- Missouri: Elsevier, 2017. - 352p.; 24cm

        Tóm tắt:  Concise coverage includes topics from pregnancy, labor, and birth to postpartum and newborn nursing care.

        Phân loại: 618.20231\N521-S

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009046 - N.009047

7 - NGHỆ THUẬT


168. Nguyễn Ngọc Trúc
. Kịch xiếc Việt Nam: Mấy vấn đề lý luận và thực tiễn/ Nguyễn Ngọc Trúc.- H.: Văn học, 2020. - 271tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Giới thiệu khái quá trình hình thành và phát triển của nghệ thuật kịch xiếc. Một số vấn đề lý luận của thể loại kịch xiếc. Kịch xiếc Việt Nam - những thành tựu ban đầu và hướng phát triển....

        Phân loại: 791.3\K302X

        Số ĐKCB :

            Kho Đọc: DVN.042605

            Kho Mượn: MVN.048566 - MVN.048567

8 - NGHIÊN CỨU VĂN HỌC


169. Bóng tối dưới ánh đèn
.- H.: Thế giới ; Công ty văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.1.- 2020.- 557tr.

        Phân loại: 895.1\B431T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049277 - DPVN.049278

            Kho Đọc: DVN.042607

            Kho Mượn: MVN.048570 - MVN.048571


170. Cao Minh
. Sổ tay nhà thôi miên/ Cao Minh ; Thu Hương dịch.- H.: Thế giới, 2020. - 351tr.; 24cm

        Phân loại: 895.1\S-450T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005148 - DPVV.005149

            Kho Đọc: DVV.008693

            Kho Mượn: MVV.008894 - MVV.008895


171. Bóng tối dưới ánh đèn
.- H.: Thế giới ; Công ty văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.2.- 2020.- 503tr.

        Phân loại: 895.1\B431T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049279 - DPVN.049280

            Kho Đọc: DVN.042608

            Kho Mượn: MVN.048572 - MVN.048573


172. Như Thị Phi Nghênh
. Kinh niên lưu ảnh/ Như Thị Phi Nghênh ; Nguyệt Lạc dịch.- H.: Phụ nữ, 2020. - 421tr.; 24cm

        Phân loại: 895.1\K312N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005154 - DPVV.005155 - DPVV.005156 - DPVV.005157 - DPVV.005158

            Kho Đọc: DVV.008696

            Kho Mượn: MVV.008900 - MVV.008901


173. Bóng tối dưới ánh đèn
.- H.: Thế giới ; Công ty văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.3.- 2020.- 511tr.

        Phân loại: 895.1\B431T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049281 - DPVN.049282

            Kho Đọc: DVN.042609

            Kho Mượn: MVN.048574 - MVN.048575


174. Pepa
. Tui ship đối thủ x tui: Tiểu thuyết/ Pepa ; Hana dịch.- H.: Hồng Đức, 2020. - 430tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\T510-S

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049242 - DPVN.049243 - DPVN.049244 - DPVN.049245 - DPVN.049246

            Kho Đọc: DVN.042598

            Kho Mượn: MVN.048552 - MVN.048553


175. Lạc trì
. - H..- Hồng Đức: 2020

        T.2.- 2020.- 430tr.

        Phân loại: 895.1\L101T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005152 - DPVV.005153

            Kho Đọc: DVV.008695

            Kho Mượn: MVV.008898 - MVV.008899


176. Lạc trì
. - H..- Hồng Đức: 2020

        T.1.- 2020.- 398tr.

        Phân loại: 895.1\L101T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005150 - DPVV.005151

            Kho Đọc: DVV.008694

            Kho Mượn: MVV.008896 - MVV.008897


177. Mặc Bảo Phi Bảo
. Mandarin của tôi/ Mặc Bảo Phi Bảo ; Hàn Vũ Phi dịch. - Tái bản lần 2.- H.: Văn học ; Công ty cổ phần sách Bách Việt, 2019. - 362tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\M105D

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049272 - DPVN.049273 - DPVN.049274 - DPVN.049275 - DPVN.049276

            Kho Đọc: DVN.042604

            Kho Mượn: MVN.048564 - MVN.048565


178. Ten Murata
. Bạn gái giả/ Ten Murata ; Heki Gyoku dịch.- H.: Thế giới ; Công ty văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 359tr.; 18cm

        Phân loại: 895.6\B105G

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049235 - DPVN.049236 - DPVN.049237 - DPVN.049238 - DPVN.049239

            Kho Đọc: DVN.042596

            Kho Mượn: MVN.048548 - MVN.048549


179. Đoàn Ánh Dương
. Sáng tạo trong tình thế chuyển đổi: Văn học và xã hội Việt Nam sau đổi mới. Biên khảo/ Đoàn Ánh Dương.- H.: Hội Nhà văn, 2020. - 297tr.; 24cm

        Phân loại: 895.92209\S-106T

        Số ĐKCB :

            Kho Đọc: DVV.008692

            Kho Mượn: MVV.008892 - MVV.008893

            Kho Thiếu Nhi: TN.038942 - TN.038943


180. Phong hóa thời hiện đại
: Tự Lực văn đoàn trong tình thế thuộc địa ở Việt Nam đầu thế kỉ 20/ Đoàn Ánh Dương, Phùng Kiên, Martina Thucnhi Nguyen,....- H.: Hội Nhà văn, 2020. - 361tr.; 24cm

        Phân loại: 895.922803\PH431H

        Số ĐKCB :

            Kho Đọc: DVV.008691

            Kho Mượn: MVV.008890 - MVV.008891


181. Đinh Đức Cần
. Từ dinh thự vua Mèo đến tượng Nữ thần Tự do: Ký, phóng sự/ Đinh Đức Cần.- H.: Công an nhân dân, 2019. - 327tr.; 21cm

        Phân loại: 895.922803\T550D

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049267 - DPVN.049268 - DPVN.049269 - DPVN.049270 - DPVN.049271

            Kho Đọc: DVN.042603

            Kho Mượn: MVN.048562 - MVN.048563


182. Trịnh Nam Trân
. Năm thương, tháng nhớ, không ngày gửi đi/ Trịnh Nam Trân, Kỳ Anh.- H.: Phụ nữ, 2020. - 151tr.: ảnh; 19cm

        Phân loại: 895.9228\N114T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049262 - DPVN.049263 - DPVN.049264 - DPVN.049265 - DPVN.049266

            Kho Đọc: DVN.042602

            Kho Mượn: MVN.048560 - MVN.048561


183. Hiro Arikawa
. Phòng truyền thông hàng không/ Hiro Arikawa ; Đỗ Nguyên dịch.- H.: Văn học ; Công ty văn hóa truyền thông AZ, 2019. - 502tr.; 21cm

        Phân loại: 895.6\PH431T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049230 - DPVN.049231

            Kho Đọc: DVN.042593

            Kho Mượn: MVN.048543 - MVN.048544


184. Cuộc xâm lăng của bé mực
.- H.: Phụ nữ ; Pandabooks, 2020

        T.4.- 2020.- 163tr.

        Phân loại: 895.6\C514X

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049227 - DPVN.049228 - DPVN.049229

            Kho Thiếu Nhi: TN.038936 - TN.038937 - TN.038938

            Kho Sách Ô Tô Lưu Động: XLD.004852 - XLD.004853


185. Cuộc xâm lăng của bé mực
.- H.: Phụ nữ ; Pandabooks, 2020

        T.3.- 2020.- 163tr.

        Phân loại: 895.6\C514X

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049224 - DPVN.049225 - DPVN.049226

            Kho Thiếu Nhi: TN.038933 - TN.038934 - TN.038935

            Kho Sách Ô Tô Lưu Động: XLD.004850 - XLD.004851


186. Cuộc xâm lăng của bé mực
.- H.: Phụ nữ ; Pandabooks, 2020

        T.2.- 2020.- 163tr.

        Phân loại: 895.6\C514X

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049221 - DPVN.049222 - DPVN.049223

            Kho Thiếu Nhi: TN.038930 - TN.038931 - TN.038932

            Kho Sách Ô Tô Lưu Động: XLD.004848 - XLD.004849


187. Cuộc xâm lăng của bé mực
.- H.: Phụ nữ ; Pandabooks, 2020

        T.1.- 2020.- 164tr.

        Phân loại: 895.6\C514X

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049218 - DPVN.049219 - DPVN.049220

            Kho Thiếu Nhi: TN.038927 - TN.038928 - TN.038929

            Kho Sách Ô Tô Lưu Động: XLD.004846 - XLD.004847


188. Đôi bàn tay mẹ
/ Eros Thái Anh tổng hợp.- H.: Hồng Đức, 2020. - 179tr.; 21cm. - (Tủ sách FamilyBooks)

        Phân loại: 895.9223\Đ452B

        Số ĐKCB :

            Kho Đọc: DVN.042606

            Kho Mượn: MVN.048568 - MVN.048569

            Kho Thiếu Nhi: TN.038939 - TN.038940 - TN.038941

            Kho Sách Ô Tô Lưu Động: XLD.004854 - XLD.004855


189. The Norton anthology of English literature
: Volume B. The 16th century / The early 17th century/ Stephen Greenblatt editor.. - 9th ed..- New York: W. W. Norton  Company, 2012. - 2175p.; 24cm

        Phân loại: 820.8\N434T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008689 - N.008690


190. The Norton anthology of English literature
: Volume A. The middle ages/ Stephen Greenblatt editor. - 9th ed..- New York: W. W. Norton  Company, 2012. - 529p.; 24cm

        Phân loại: 820.8\N434T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008687 - N.008688


191. The Norton anthology of English literature
: Volume C. The restoration and the 18th century/ Stephen Greenblatt editor.. - 9th ed..- New York: W. W. Norton  Company, 2012. - 3077p.; 24cm

        Phân loại: 820.8\N434T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008691 - N.008692 - N.008693 - N.008694


192. The Norton anthology of poetry
/ Margaret Ferguson , Mary Jo Salter , Jon Stallworthy. - 5th. ed..- New York: W. W. Norton  Company, 2005. - 2182p.; 24cm

        Phân loại: 821.008\N434T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008695


193. Bullock, Richard
. The little seagull handbook/ Richard Bullock ; Michal Brody , Francine Weinberg. - 2nd ed..- New York: W. W. Norton  Company, 2014. - 401p.; 19cm

        Phân loại: 808.042\L314L

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008980


194. Marie Lu
. Thợ săn tiền thưởng = Warcross/ Marie Lu ; Nhóm TownH dịch.- H.: Thế giới ; Công ty văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 470tr.; 21cm

        Phân loại: 813\TH460-S

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049240 - DPVN.049241

            Kho Đọc: DVN.042597

            Kho Mượn: MVN.048550 - MVN.048551


195. Steinbeck, John
. Chùm nho thịnh nộ: Tiểu thuyết/ John Steinbeck ; Phạm Văn dịch.- H.: Hội Nhà văn, 2020. - 503tr.; 24cm. - (Tủ sách Nobel Văn chương)

        Phân loại: 813\CH511N

        Số ĐKCB :

            Kho Đọc: DVV.008690

            Kho Mượn: MVV.008888 - MVV.008889


196. Honda, Ken
. 9 bức thư từ người ông triệu phú/ Ken Honda ; Maris Vũ dịch.- H.: Thế giới, 2020. - 262tr.; 18cm

        Phân loại: 813\CH311B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.049257 - DPVN.049258 - DPVN.049259 - DPVN.049260 - DPVN.049261

            Kho Đọc: DVN.042601

            Kho Mượn: MVN.048558 - MVN.048559


197. The Norton anthology of American literature
: Volume 1. Beginnings to 1865/ Nina Baym , Robert S. Levine. - 8th ed..- New York: W. W. Norton  Company, 2013. - 1263p.; 24cm

        Phân loại: 810.8\N434T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008681 - N.008682


198. The Norton anthology of American literature
: Shorter/ Nina Baym , Robert S. Levine. - 8th ed..- New York: W. W. Norton  Company, 2013. - 2857p.; 24cm

        Phân loại: 810.8\N434T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008685 - N.008686


199. The Norton anthology of American literature
: Volume 2. 1865 to the present/ Nina Baym , Robert S. Levine. - 8th ed..- New York: W. W. Norton  Company, 2013. - 1673p.; 24cm

        Phân loại: 810.8\N434T

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.008683 - N.008684

9 - LỊCH SỬ


200. Richardson, Robert L.
. The jagged edge of duty: A fighter pilot's World War II/ Robert L. Richardson.- Connecticut: Stackpole Books, 2017. - 394p.; 24cm

        Phân loại: 940.54\J103G

        Số ĐKCB :

            Kho Quỹ Châu Á: N.009052 - N.009053


201. Đại thắng Mùa xuân năm 1975 - Đỉnh cao sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc thời đại Hồ Chí Minh
/ Vũ Thiên Bình s.t., tuyển chọn.- H.: Lao động, 2020. - 400tr.; 27cm

        Tóm tắt:  Trình bày một số ảnh tư liệu về đại thắng mùa xuân năm 1975; Đảng Cộng Sản Việt Nam lãnh đạo công tác chuẩn bị cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 và nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam trong giai đoạn mới; nét đặc sắc của nghệ thuật quân sự Việt Nam trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975; Đại thắng mùa Xuân năm 1975 - đỉnh cao sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc thời đại Hồ Chí Minh.

        Phân loại: 959.7043\Đ103T

        Số ĐKCB :

            Kho Đọc: DVV.008689

  Gửi tin phản hồi Gửi Email In bài viết
Ý kiến bạn đọc gửi
Tin tức này chưa có ý kiến nào
Thông tin truy cập
 
Đang tải dữ liệu...
 










Liên kết website