THƯ MỤC THÔNG BÁO SÁCH MỚI THÁNG 1 – 2021
12/05/2021 - 10:40

THƯ MỤC THÔNG BÁO SÁCH MỚI THÁNG 1 – 2021


0 - TỔNG LOẠI



1. Welteroth, Elaine. Sinh ra để xuất chúng: Đừng để định kiến kìm chân, hãy kiến tạo vị thế xứng đáng của riêng mình/ Elaine Welteroth ; Thúy Hiền dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 399tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Giới thiệu về tiểu sử, sự nghiệp của nhà báo Elaine Welteroth. Cô là người đã tái định hướng tờ tạp chí trở thành một nguồn thông tin hàng đầu dành cho người trẻ có ý thức về xã hội.

        Phân loại: 070.092\S-312R

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048447 - DPVN.048448

            Kho Đọc: DVN.042287

            Kho Mượn: MVN.047716 - MVN.047717


2. Đại đoàn kết - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 247 - 304 (thiếu 261, 262).- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004808


3. Đại đoàn kết - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004809


4. Đại đoàn kết - tháng 1, tháng 2
: Từ số: báo Xuân, 1 - 61.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004810


5. Đại đoàn kết - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 125 - 182.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004812


6. Đại đoàn kết - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 183 - 244.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004813


7. Đại đoàn kết - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 245 - 305.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004814

8. Đại đoàn kết - tháng 5, tháng 6: Từ số: 123 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004818


9. Đại đoàn kết - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 248 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004820


10. Đại đoàn kết - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59 (thiếu 34).- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004822


11. Đại đoàn kết - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 243 (thiếu 200).- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004825


12. Đại đoàn kết - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365 (thiếu 349).- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004827


13. Đại đoàn kết - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59 (thiếu 18, 51).- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004828


14. Đại đoàn kết - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 122 - 181 (thiếu 132).- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004830


15. Đại đoàn kết - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004833


16. An ninh thủ đô - tháng 1
: Từ số: 4593 - 4615 (thiếu 4602).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005055


17. Thanh niên - tháng 6
: Từ số: 153 - 182.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005062


18. Thanh niên - tháng 1
: Từ số: 1 - 25.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004834


19. Thanh niên - tháng 3
: Từ số: 60 - 90.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004836


20. Thanh niên - tháng 6
: Từ số: 152 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004839


21. Thanh niên - tháng 7
: Từ số: 182 - 213.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004840


22. Thanh niên - tháng 8
: Từ số: 214 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004841


23. Thanh niên - tháng 11
: Từ số: 305 - 334.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004844


24. Thanh niên - tháng 12
: Từ số: 335 - 364.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004845


25. Thanh niên - tháng 2
: Từ số: 32 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004847


26. Thanh niên - tháng 4
: Từ số: 91 - 120.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004849

 

27. Thanh niên - tháng 6: Từ số: 153 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004851


28. Thanh niên - tháng 7
: Từ số: 182 - 212.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004852


29. Thanh niên - tháng 10
: Từ số: 274 - 304 (thiếu 288, 297).- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004855


30. Thanh niên - tháng 12
: Từ số: 335 - 365 (thiếu 345, 357, 364).- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004857


31. Thanh niên - tháng 2
: Từ số: 32 - 60.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004859


32. Thanh niên - tháng 5
: Từ số: 122 - 152.- H.: Tòa soạn báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004862


33. Thanh niên - tháng 7
: Từ số: 183 - 213.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004863


34. Thanh niên - tháng 8
: Từ số: 214 - 244.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004864


35. Thanh niên - tháng 10
: Từ số: 275 - 305.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004866


36. Thanh niên - tháng 12
: Từ số: 336 - 366.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004868

37. Thanh niên - tháng 2: Từ số: 32 - 59 (thiếu 32).- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004870


38. Thanh niên - tháng 3
: Từ số: 60 - 91.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004871


39. Thanh niên - tháng 6
: Từ số: 152 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004874


40. Thanh niên - tháng 7
: Từ số: 182 - 212.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004875


41. Thanh niên - tháng 8
: Từ số: 213 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004876


42. Thanh niên - tháng 11
: Từ số: 305 - 334.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004879


43. Thanh niên - tháng 1
: Từ số: 1 - 31.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004881


44. Thanh niên - tháng 2
: Từ số: Xuân, 32 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004882


45. Thanh niên - tháng 5
: Từ số: 121 - 151.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004885


46. Thanh niên - tháng 7
: Từ số: 182 - 212 (thiếu 186).- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004887

 

47. Thanh niên - tháng 9: Từ số: 244 - 273.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004889


48. Thanh niên - tháng 10
: Từ số: 274 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004890


49. Thanh niên - tháng 11
: Từ số: 305 - 334.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004891


50. Thanh niên - tháng 1
: Từ số: 1 - 31.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004893


51. Thanh niên - tháng 2
: Từ số: 32 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004894


52. Thanh niên - tháng 3
: Từ số: 60 - 90.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004895


53. Thanh niên - tháng 5
: Từ số: 121 - 151.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004897


54. Thanh niên - tháng 7
: Từ số: 182 - 212.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004899


55. Thanh niên - tháng 8
: Từ số: 213 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH07N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004900


56. Thanh niên - tháng 9
: Từ số: 244 - 273.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004901


57. Thanh niên - tháng 11
: Từ số: 305 - 334.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004903


58. Thanh niên - tháng 12
: Từ số: 335 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004904


59. Pháp luật - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59 (thiếu 12).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004905


60. Pháp luật - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 121 - 181 (thiếu 139).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004907


61. Pháp luật - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 246 (thiếu 183).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004908


62. Pháp luật - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 247 - 304 (thiếu 263).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004909


63. Pháp luật - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004911


64. Pháp luật - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 124.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004912


65. Pháp luật - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 125 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004913


66. Pháp luật - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 244 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004915


67. Pháp luật - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004916


68. Pháp luật - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 60 (thiếu 14, 24, 41 - 46).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004917


69. Pháp luật - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 183 - 244 (thiếu 227).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004920


70. Pháp luật - tháng 1, tháng 2
: Từ số: Xuân - 59.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004923


71. Pháp luật - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 119 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004925


72. Pháp luật - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 243 (thiếu 223).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004926


73. Pháp luật - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59 (thiếu 28, 36).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004929


74. Pháp luật - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 118 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004931


75. Pháp luật - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365 (thiếu 309).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004934


76. Pháp luật - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 66 (thiếu 20).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004935


77. Pháp luật - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 117 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004937


78. Người lao động - tháng 3
: Từ số: 8190 - 8220.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004728


79. Tiền phong - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 244 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004766


80. Đại đoàn kết - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 306 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004815


81. Thanh niên - tháng 11
: Từ số: 305 - 334.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004856


82. Thanh niên - tháng 6
: Từ số: 152 - 181 (thiếu 181).- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004886


83. Thanh niên - tháng 6
: Từ số: 152 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004898


84. Pháp luật - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 306 - 366.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004922


85. Tuổi trẻ - tháng 1
: Từ số: 1 - 26.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004959


86. Người lao động - tháng 2
: Từ số: 6385 - 6408.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004668


87. Người lao động - tháng 1
: Từ số: 7431 - 7453.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004703


88. Tuổi trẻ - tháng 11
: Từ số: 298 - 327 (thiếu 321).- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004993


89. Tuổi trẻ - tháng 9
: Từ số: 237 - 265.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005015


90. Nhân dân cuối tuần
: Từ số: 1(1403) - 52(1454).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân cuối tuần, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004943


91. Nhân dân cuối tuần
: Từ số: 1(1455) - 53(1507).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân cuối tuần, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004944


92. Lao động cuối tuần
: Từ số: 1 - 51.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004947


93. Lao động cuối tuần
: Từ số: 1 - 51.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004948


94. Lao động cuối tuần
: Từ số: Xuân, 2 - 53.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004950


95. Lao động cuối tuần
: Từ số: 1 - 52 (thiếu 1).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004952


96. Quân đội nhân dân cuối tuần
: Từ số: 992 - 1043 (thiếu 996, 998, 999, 1009, 1011, 1021).- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004954


97. Quân đội nhân dân cuối tuần
: Từ số: 1096 - 1148.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004956


98. Quân đội nhân dân cuối tuần
: Từ số: 1149 - 1200 (thiếu 1154, 1155, 1172).- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004957


99. Tuổi trẻ - tháng 3
: Từ số: 51 - 81.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004961


100. Tuổi trẻ - tháng 6
: Từ số: 143 - 172.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004963


101. Pháp luật - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004940


102. Nhân dân cuối tuần
: Từ số: 1(1301) - 52(1352).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân cuối tuần, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004941

 

103. Tuổi trẻ - tháng 7(2): Từ số: 189 - 203.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004965


104. Tuổi trẻ - tháng 9
: Từ số: 235 - 364.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004967


105. An ninh thủ đô - tháng 11
: Từ số: 4248 - 4272 , số cuối tuần 503.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005047


106. Tuổi trẻ - tháng 1
: Từ số: 1 - 31.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004971


107. Tuổi trẻ - tháng 2
: Từ số: 32 - 50.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004972


108. Tuổi trẻ - tháng 4
: Từ số: 82 - 111.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004974


109. Tuổi trẻ - tháng 6
: Từ số: 143 - 172.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004976


110. Tuổi trẻ - tháng 8
: Từ số: 204 - 235.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004978


111. Tuổi trẻ - tháng 9
: Từ số: 236 - 264.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004979


112. Tuổi trẻ - tháng 11
: Từ số: 296 - 325.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004981


113. Tuổi trẻ - tháng 1
: Từ số: 1 - 31.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004983


114. Tuổi trẻ - tháng 2
: Từ số: 32 - 52.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004984


115. Tuổi trẻ - tháng 3
: Từ số: 53 - 83.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004985


116. Tuổi trẻ - tháng 5
: Từ số: 114 - 145.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004987


117. Tuổi trẻ - tháng 10
: Từ số: 265 - 295.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004968


118. Tuổi trẻ - tháng 6
: Từ số: 146 - 174.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004988


119. Tuổi trẻ - tháng 7
: Từ số: 175 - 205 (thiếu 204).- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004989


120. Tuổi trẻ - tháng 9
: Từ số: 237 - 266.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004991


121. Tuổi trẻ - tháng 10
: Từ số: 267 - 297.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004992


122. Tuổi trẻ - tháng 12
: Từ số: 328 - 358.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004994


123. Người lao động - tháng 1
: Từ số: 6356 - 6384.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004667


124. Người lao động - tháng 8
: Từ số: 6562 - 6592.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004674


125. Người lao động - tháng 1
: Từ số: 6717 - 6745.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004679


126. Người lao động - tháng 5
: Từ số: 6828 - 6858.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004683


127. Người lao động - tháng 12
: Từ số: 7042 - 7072 (thiếu 7054).- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004690


128. Người lao động - tháng 1
: Từ số: 7073 - 7103.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004691


129. Người lao động - tháng 11
: Từ số: 7370 - 7399.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004701


130. Tuổi trẻ - tháng 4
: Từ số: 83 - 112 (thiếu 102, 109).- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004998


131. Tuổi trẻ - tháng 5
: Từ số: 113 - 143.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004999


132. Tuổi trẻ - tháng 7
: Từ số: 174 - 204.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005001


133. Tuổi trẻ - tháng 8
: Từ số: 205 - 235.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005002


134. Tuổi trẻ - tháng 9
: Từ số: 236 - 265.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005003


135. Tuổi trẻ - tháng 11
: Từ số: 297 - 326.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005005


136. Tuổi trẻ - tháng 12
: Từ số: 327 - 357.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005006


137. Tuổi trẻ - tháng 1
: Từ số: 1 - 24 (thiếu 8).- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004995


138. Tuổi trẻ - tháng 3
: Từ số: 52 - 82 (thiếu 55).- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004997


139. Tuổi trẻ - tháng 1
: Từ số: 1 - 31.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005007


140. Tuổi trẻ - tháng 3
: Từ số: 52 - 82.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005009


141. Tuổi trẻ - tháng 4
: Từ số: 83 - 112.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005010


142. Tuổi trẻ - tháng 5
: Từ số: 113 - 143.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005011


143. Tuổi trẻ - tháng 6
: Từ số: 144 - 173.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005012


144. Tuổi trẻ - tháng 8
: Từ số: 205 - 236.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005014


145. Tuổi trẻ - tháng 10
: Từ số: 266 - 296.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005016


146. Tuổi trẻ - tháng 11
: Từ số: 297 - 326.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005017


147. Người lao động - tháng 5
: Từ số: 7542 - 7572.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004707


148. Người lao động - tháng 10
: Từ số: 7695 - 7725.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004712


149. Người lao động - tháng 2
: Từ số: 7818 - 7836.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004716


150. Người lao động - tháng 7
: Từ số: 7959 - 7989.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004721


151. Người lao động - tháng 11
: Từ số: 8082 - 8111.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004725

152. Người lao động - tháng 6: Từ số: 8277 - 8306.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004731


153. Người lao động - tháng 12
: Từ số: 8460 - 8490.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004737


154. Tiền phong - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 61 - 117.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004745


155. Tiền phong - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004749


156. Tiền phong - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 116.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004757


157. Tiền phong - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004762


158. Tiền phong - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 121.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004769


159. Khoa học và đời sống - tháng 1, tháng 2, tháng 3
: Từ số: 1 - 38 (thiếu 16, 31).- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004778


160. Khoa học và đời sống - tháng 1, tháng 2, tháng 3
: Từ số: 1 - 38 (thiếu 19).- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004786


161. Khoa học và đời sống - tháng 1, tháng 2, tháng 3
: Từ số: 1 - 38.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004794


162. Tuổi trẻ - tháng 3
: Từ số: 51 - 81.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005020


163. Tuổi trẻ - tháng 4
: Từ số: 82 - 111.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005021


164. Tuổi trẻ - tháng 5
: Từ số: 112 - 142.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005022


165. Tuổi trẻ - tháng 8
: Từ số: 204 - 236.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005025


166. Tuổi trẻ - tháng 9
: Từ số: 237 - 264.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005026


167. Tuổi trẻ - tháng 11
: Từ số: 296 - 325 (thiếu 319).- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005028


168. An ninh thủ đô - tháng 2
: Từ số: 3734 - 3773.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2013; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005031


169. An ninh thủ đô - tháng 4
: Từ số: 3774 - 3796 (thiếu 3791).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2013; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005032

 

170. An ninh thủ đô - tháng 5: Từ số: 3797 - 3822.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2013; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005033


171. An ninh thủ đô - tháng 7
: Từ số: 3848 - 3874.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2013; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005035


172. An ninh thủ đô - tháng 2
: Từ số: 4023 - 4043 (thiếu 4026).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005038


173. An ninh thủ đô - tháng 3
: Từ số: 4044 - 4069 (thiếu 4055) , số cuối tuần 469.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005039


174. An ninh thủ đô - tháng 5
: Từ số: 4095 - 4118.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005041


175. An ninh thủ đô - tháng 8
: Từ số: 4171 - 4196 , số cuối tuần 490.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005044


176. An ninh thủ đô - tháng 9
: Từ số: 4197 - 4220.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005045


177. An ninh thủ đô - tháng 12
: Từ số: 4273 - 4289 (thiếu 4283).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005048


178. Đại đoàn kết - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004798


179. Đại đoàn kết - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004803


180. Đại đoàn kết - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 246.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004807


181. Đại đoàn kết - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 62 - 124.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004811


182. Đại đoàn kết - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 122.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004817


183. Đại đoàn kết - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 117.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004823


184. Đại đoàn kết - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 245 (thiếu 216, 223, 228, 230, 233, 237, 241).- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004831


185. Thanh niên - tháng 4
: Từ số: 91 - 120.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004837


186. Thanh niên - tháng 10
: Từ số: 274 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004843


187. Thanh niên - tháng 3
: Từ số: 60 - 90.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004848

188. Thanh niên - tháng 8: Từ số: 213 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004853


189. Thanh niên - tháng 3
: Từ số: 61 - 91.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004860


190. Thanh niên - tháng 11
: Từ số: 306 - 335.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004867


191. Thanh niên - tháng 4
: Từ số: 92 - 120.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004872


192. Thanh niên - tháng 10
: Từ số: 274 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004878


193. Thanh niên - tháng 3
: Từ số: 60- 90.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004883


194. An ninh thủ đô - tháng 3
: Từ số: 4338 - 4364 , số cuối tuần 513.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005050


195. An ninh thủ đô - tháng 4, tháng 5
: Từ số: 4365 - 4393 (thiếu 4367, 4374, 4387 - 4389).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005051


196. An ninh thủ đô - tháng 12
: Từ số: 4566 - 4592.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005054


197. An ninh thủ đô - tháng 2
: Từ số: 4616 - 4632.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005056


198. An ninh thủ đô - tháng 10
: Từ số: 4823 - 4838 (thiếu 4824).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005059


199. An ninh thủ đô - tháng 11
: Từ số: 4839 - 4864 (thiếu 4852).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005060


200. An ninh thủ đô - tháng 12
: Từ số: 4865 - 4891 (thiếu 4883).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005061


201. Thanh niên - tháng 12
: Từ số: 335 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004892


202. Thanh niên - tháng 4
: Từ số: 91 - 120.- H.: Tòa soạn Báo Than niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004896


203. Thanh niên - tháng 10
: Từ số: 274 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004902


204. Pháp luật - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 120 (thiếu 103).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004906


205. Pháp luật - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004910


206. Pháp luật - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004914

207. Pháp luật - tháng 3, tháng 4: Từ số: 61 -121.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004918


208. Pháp luật - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004928


209. Pháp luật - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004932


210. Pháp luật - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 246.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004938


211. Nhân dân cuối tuần
: Từ số: 1(1508) - 52(1557).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân cuối tuần, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004945


212. Lao động cuối tuần
: Từ số: 1 - 52.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004951


213. Tuổi trẻ - tháng 2
: Từ số: 27 - 50.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004960


214. T515T
. Tuổi trẻ - tháng 7(1): Từ số: 173 - 188.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004964


215. Tuổi trẻ - tháng 12
: Từ số: 326 - 356.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004970


216. Tuổi trẻ - tháng 5
: Từ số: 112 - 142.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004975


217. Tuổi trẻ - tháng 12
: Từ số: 326 - 356.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004982


218. Người lao động - tháng 3
: Từ số: 6409 - 6439.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004669


219. Người lao động - tháng 5
: Từ số: 6470 - 6500.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004671


220. Người lao động - tháng 6
: Từ số: 6501 - 6530.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004672


221. Người lao động - tháng 9
: Từ số: 6593 - 6622.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004675


222. Người lao động - tháng 11
: Từ số: 6654 - 6683.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004677


223. Người lao động - tháng 12
: Từ số: 6684 - 6714.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004678


224. Người lao động - tháng 2
: Từ số: 6746 - 6766.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004680


225. Người lao động - tháng 3
: Từ số: 6767 - 6797.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004681


226. Người lao động - tháng 4
: Từ số: 6798 - 6827.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004682


227. Người lao động - tháng 6
: Từ số: 6859 - 6888.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004684


228. Người lao động - tháng 9
: Từ số: 6951 - 6980.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004687


229. Người lao động - tháng 10
: Từ số: 6623 - 6653.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004676


230. Người lao động - tháng 8
: Từ số: 6920 - 6950.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004686


231. Người lao động - tháng 10
: Từ số: 6981 - 7011 (thiếu 7007).- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004688


232. Tuổi trẻ - tháng 4
: Từ số: 84 - 113.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004986


233. Tuổi trẻ - tháng 8
: Từ số: 206 - 236.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004990


234. Tuổi trẻ - tháng 2
: Từ số: 25 - 51 (thiếu 32).- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004996


235. Tuổi trẻ - tháng 6
: Từ số: 144 - 173.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005000


236. Tuổi trẻ - tháng 10
: Từ số: 266 - 296.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005004


237. Tuổi trẻ - tháng 2
: Từ số: 32 - 51 (thiếu 49).- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005008


238. Tuổi trẻ - tháng 7
: Từ số: 174 - 204 (thiếu 178).- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005013


239. Tuổi trẻ - tháng 12
: Từ số: 327 - 357.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005018


240. Tuổi trẻ - tháng 6
: Từ số: 143 - 172.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005023


241. Tuổi trẻ - tháng 7
: Từ số: 173 - 203.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005024


242. Tuổi trẻ - tháng 12
: Từ số: 326 - 356.- H.: Tòa soạn báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005029


243. An ninh thủ đô - tháng 8
: Từ số: 3875 - 3894.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2013; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005036


244. An ninh thủ đô - tháng 6
: Từ số: 4119 - 4143 , số cuối tuần 477.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005042


245. An ninh thủ đô - tháng 11
: Từ số: 4541 - 4565.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005053


246. An ninh thủ đô - tháng 3
: Từ số: 4634 - 4659.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005057


247. Tuổi trẻ - tháng 5
: Từ số: 112 - 142.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005063


248. Người lao động - tháng 2
: Từ số: 7104 - 7124.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004692


249. Người lao động - tháng 3
: Từ số: 7125 - 7155.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004693


250. Người lao động - tháng 4
: Từ số: 7156 - 7185.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004694


251. Người lao động - tháng 6
: Từ số: 7217 - 7246.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004696


252. Người lao động - tháng 7
: Từ số: 7247 - 7277.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004697


253. Người lao động - tháng 8
: Từ số: 7278 - 7308.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004698


254. Người lao động - tháng 10
: Từ số: 7339 - 7369.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004700


255. Người lao động - tháng 12
: Từ số: 7400 - 7430.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004702


256. Người lao động - tháng 5
: Từ số: 7186 - 7216.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004695


257. Người lao động - tháng 9
: Từ số: 7309 - 7338.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004699


258. Người lao động - tháng 8
: Từ số: 8338 - 8371.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004733


259. Người lao động - tháng 11
: Từ số: 8430 - 8459.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004736


260. Tiền phong - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 119.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004739


261. Tiền phong - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 60.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004744

262. Tiền phong - tháng 7, tháng 8: Từ số: 182 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004747


263. Tiền phong - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 60.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004750


264. Tiền phong - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004756


265. Tiền phong - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 244.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004759


266. Tiền phong - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 118 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004764


267. Người lao động - tháng 4
: Từ số: 6440 - 6469.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004670


268. Người lao động - tháng 7
: Từ số: 6531 - 6561.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004673


269. Người lao động - tháng 7
: Từ số: 6889 - 6919.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004685


270. Người lao động - tháng 11
: Từ số: 7012 - 7041 (thiếu 7029).- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004689


271. Người lao động - tháng 5
: Từ số: 8247 - 8276.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004730


272. Tiền phong - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004741


273. Tiền phong - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 183 - 244.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004753


274. Tiền phong - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004761


275. Tiền phong - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004773


276. Khoa học và đời sống - tháng 10, tháng 11, tháng 12
: Từ số: 119 - 155 (thiếu 154).- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004781


277. Khoa học và đời sống - tháng 10, tháng 11, tháng 12
: Từ số: 118 - 156.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004789


278. Đại đoàn kết - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 247.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004819


279. Đại đoàn kết - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 244 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004826


280. Người lao động - tháng 2
: Từ số: 7454 - 7480.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004704


281. Người lao động - tháng 3
: Từ số: 7481 - 7511.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004705


282. Người lao động - tháng 4
: Từ số: 7512 - 7541.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004706


283. Người lao động - tháng 6
: Từ số: 7573 - 7602.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004708


284. Người lao động - tháng 7
: Từ số: 7603 - 7633.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004709


285. Người lao động - tháng 8
: Từ số: 7634 - 7664.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004710


286. Người lao động - tháng 9
: Từ số: 7665 - 7694.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004711


287. Người lao động - tháng 11
: Từ số: 7726 - 7755.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004713


288. Người lao động - tháng 12
: Từ số: 7756 - 7786 (thiếu 7756).- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004714


289. Người lao động - tháng 1
: Từ số: 7787 - 7817.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004715


290. Người lao động - tháng 3
: Từ số: 7837 - 7867.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004717


291. Người lao động - tháng 4
: Từ số: 7868 - 7897.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004718


292. Người lao động - tháng 5
: Từ số: 7898 - 7928.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004719


293. Người lao động - tháng 6
: Từ số: 7929 - 7958.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004720


294. Người lao động - tháng 8
: Từ số: 7990 - 8020.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004722


295. Tiền phong - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 362.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004767


296. Tiền phong - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 122 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004770


297. Khoa học và đời sống - tháng 4, tháng 5, tháng 6
: Từ số: 45 - 78 (thêm số 24 của Quý 1).- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004775


298. Khoa học và đời sống - tháng 10, tháng 11, tháng 12
: Từ số: 118 - 155 (thiếu 131).- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004777


299. Khoa học và đời sống - tháng 4, tháng 5, tháng 6
: Từ số: 39 - 76.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004779


300. Khoa học và đời sống - tháng 4, tháng 5, tháng 6
: Từ số: 40 - 78.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004783


301. Khoa học và đời sống - tháng 10, tháng 11, tháng 12
: Từ số: 119 - 157 (thiếu 121, 138).- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004785


302. Khoa học và đời sống - tháng 4, tháng 5, tháng 6
: Từ số: 39 - 78.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004787


303. Khoa học và đời sống - tháng 4, tháng 5, tháng 6
: Từ số: 40 - 78.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004791


304. Khoa học và đời sống - tháng 10, tháng 11, tháng 12
: Từ số: 118 - 157 (thiếu 137, 149, 155).- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004793

 

305. Đại đoàn kết - tháng 1, tháng 2: Từ số: 1 - 59 (thiếu 34).- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004816


306. Đại đoàn kết - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004821


307. Đại đoàn kết - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 118 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004824


308. Thanh niên - tháng 2
: Từ số: Xuân, 36 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004835


309. Thanh niên - tháng 5
: Từ số: 121 - 151 (thiếu 122, 143).- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004838


310. Thanh niên - tháng 9
: Từ số: 244 - 273.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004842


311. Thanh niên - tháng 1
: Từ số: 1 - 31.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004846


312. Thanh niên - tháng 5
: Từ số: 121 - 152.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004850


313. Thanh niên - tháng 9
: Từ số: 245 - 274.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004865


314. Thanh niên - tháng 12
: Từ số: 335 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004880


315. Pháp luật - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 245 - 305.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004921


316. Pháp luật - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 244 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004933


317. Nhân dân cuối tuần
: Từ số 1(1353) - 52(1402).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân cuối tuần, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004942


318. Quân đội nhân dân cuối tuần
: Từ số: 1201 - 1253.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004958


319. Tuổi trẻ - tháng 11
: Từ số: 296 - 325.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004969


320. Tuổi trẻ - tháng 1
: Từ số: 1 - 31.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005019


321. An ninh thủ đô - tháng 6
: Từ số: 3823 - 3847 (thiếu 3840).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2013; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005034


322. An ninh thủ đô - tháng 10
: Từ số: 4221 - 4247.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005046


323. An ninh thủ đô - tháng 4
: Từ số: 4660 - 4684 (thiếu 4683).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005058


324. Người lao động - tháng 9
: Từ số: 8021 - 8050 (thiếu 8041).- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004723


325. Người lao động - tháng 10
: Từ số: 8051 - 8081.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004724


326. Người lao động - tháng 12
: Từ số: 8112 - 8142.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004726


327. Người lao động - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 8143 - 8189 (thiếu 8146).- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004727


328. Người lao động - tháng 4
: Từ số: 8221 - 8246.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004729


329. Người lao động - tháng 7
: Từ số: 8307 - 8337.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004732


330. Người lao động - tháng 9
: Từ số: 8372 - 8398.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004734


331. Người lao động - tháng 10
: Từ số: 8399 - 8429.- H.: Tòa soạn Báo Người lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NG558L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004735

 

332. Tiền phong - tháng 1, tháng 2: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004738


333. Tiền phong - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 120 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004740


334. Tiền phong - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 244 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004742


335. Tiền phong - tháng  11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004743


336. Tiền phong - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 118 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004746


337. Tiền phong - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 244 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004748


338. Tiền phong - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 61 - 124.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004751


339. Đại đoàn kết - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 121 (thiếu 90).- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004829


340. Đại đoàn kết - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 246 - 304 (thiếu 251, 258, 265).- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004832


341. Thanh niên - tháng 9
: Từ số: 244 - 273.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004854


342. Thanh niên - tháng 1
: Từ số: 1 - 31.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004858


343. Thanh niên - tháng 4
: Từ số: 92 - 121.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004861


344. Thanh niên - tháng 1
: Từ số: 1 - 31 (thiếu 14, 20, 23 - 31).- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004869


345. Thanh niên - tháng 5
: Từ số: 121 - 151.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004873


346. Thanh niên - tháng 9
: Từ số: 244 - 273.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004877


347. Thanh niên - tháng 4
: Từ số: 91 - 120.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004884


348. Thanh niên - tháng 8
: Từ số: 213 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Thanh niên, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\TH107N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004888


349. Pháp luật - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 122 - 182.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004919


350. Pháp luật - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 118 (thiếu 110, 112, 115).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004924


351. Pháp luật - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 244 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004927


352. Pháp luật - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 117 (thiếu 79, 80).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004930


353. Pháp luật - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 67 - 116 (thiếu 74).- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004936


354. Pháp luật - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 247 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Pháp luật, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\PH109L

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004939


355. Tiền phong - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 125 - 182.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004752


356. Tiền phong - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 245 - 305.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004754


357. Tiền phong - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 306 - 366.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004755


358. Tiền phong - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 117 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004758

 

359. Tiền phong - tháng 9, tháng 10: Từ số: 245 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004760


360. Tiền phong - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 117.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004763


361. Tiền phong - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004765


362. Tiền phong - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004768


363. Tiền phong - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 242 (thiếu 212).- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004771


364. Tiền phong - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 243 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Tiền phong, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T305P

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004772


365. Khoa học và đời sống - tháng 1, tháng 2, tháng 3
: Từ số: 1 - 52.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004774


366. Khoa học và đời sống - tháng 7, tháng 8, tháng 9
: Từ số: 79 - 117.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004776


367. Khoa học và đời sống - tháng 7, tháng 8, tháng 9
: Từ số: 77 - 118.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004780


368. Khoa học và đời sống - tháng 1, tháng 2, tháng 3
: Từ số: 1 - 39.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004782


369. Khoa học và đời sống - tháng 7, tháng 8, tháng 9
: Từ số: 79 - 118.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004784


370. Nhân dân cuối tuần
: Từ số: 1(1558) - 52(1609), thiếu 1(1558).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân cuối tuần, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004946


371. Lao động cuối tuần
: Từ số: 1 - 52.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004949


372. Quân đội nhân dân cuối tuần
: Từ số: 940 - 991.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004953


373. Quân đội nhân dân cuối tuần
: Từ số: 1044 - 1095.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004955


374. Tuổi trẻ - tháng 4
: Từ số: 82 - 111.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004962


375. Tuổi trẻ - tháng 8
: Từ số: 204 - 234.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004966


376. Tuổi trẻ - tháng 3
: Từ số: 51 - 81.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004973

 

377. Tuổi trẻ - tháng 7: Từ số: 173 - 203.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004977


378. Tuổi trẻ - tháng 10
: Từ số: 265 - 295.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004980


379. Tuổi trẻ - tháng 10
: Từ số: 265 - 295.- H.: Tòa soạn Báo Tuổi trẻ, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005027


380. An ninh thủ đô - tháng 1
: Từ số: 3708 - 3733.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2013; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005030


381. An ninh thủ đô - tháng 1
: Từ số: 4004 - 4022 (thiếu 4009).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005037


382. An ninh thủ đô - tháng 4
: Từ số: 4070 - 4094.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005040


383. An ninh thủ đô - tháng 7
: Từ số: 4144 - 4170.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005043


384. An ninh thủ đô - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 4300 - 4337 (thiếu 4308).- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005049


385. An ninh thủ đô - tháng 10
: Từ số: 4514 - 4540.- H.: Tòa soạn Báo An ninh thủ đô, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\A105N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.005052

 

386. Khoa học và đời sống - tháng 1, tháng 2, tháng 3: Từ số: 1 - 39.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004790


387. Khoa học và đời sống - tháng 7, tháng 8, tháng 9
: Từ số: 79 - 117 (thiếu 112).- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004792


388. Khoa học và đời sống - tháng 4, tháng 5, tháng 6
: Từ số: 39 - 77.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004795


389. Khoa học và đời sống - tháng 7, tháng 8, tháng 9
: Từ số: 78 - 128.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004796


390. Khoa học và đời sống - tháng 10, tháng 11, tháng 12
: Từ số: 129 - 156.- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004797


391. Đại đoàn kết - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 124.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004799


392. Đại đoàn kết - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 125 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004800


393. Đại đoàn kết - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 245.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004801


394. Đại đoàn kết - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 246 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004802


395. Khoa học và đời sống - tháng 7, tháng 8, tháng 9
: Từ số: 79 - 117 (thiếu 95).- H.: Tòa soạn Báo Khoa học và đời sống, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\KH401H

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004788


396. Đại đoàn kết - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004804


397. Đại đoàn kết - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 123.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004805


398. Đại đoàn kết - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 124 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Đại đoàn kết, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004806

1 - TRIẾT HỌC - TÂM LÝ HỌC - LOGICH HỌC

399. Walker, Rob. Ngưng sống như thể mộng du: Bí kíp của người chú tâm hạng nhất/ Rob Walker ; Anjnjing dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 230tr.; 20cm

        Tóm tắt:  Những lời khuyên xoay quanh việc chú tâm, tiếp nhận nhiều nhất có thể những gì diễn ra bên ngoài. Nó kết nối bạn với người khác, khiến bạn trở nên  hăng hái trước cuộc đời.

        Phân loại: 153.7\NG556-S

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048471 - DPVN.048472

            Kho Đọc: DVN.042299

            Kho Mượn: MVN.047740 - MVN.047741


400. Lão Bạch
. Đừng để tương lai chết trước tuổi 30/ Lão Bạch ; Phùng Thủy Tiên dịch.- H.: Thanh niên ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 237tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Bao gồm những câu chuyện về cuộc sống hàng ngày, giúp bạn luôn nỗ lực sống thực tế, sống hết mình cho tương lai.

        Phân loại: 158.1\Đ556Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048493 - DPVN.048494

            Kho Đọc: DVN.042310

            Kho Mượn: MVN.047932 - MVN.047933


401. Navarro, Tomás
. Kintsugi - Tái sinh vụn vỡ: Dành cho những ai luôn cố gắng mỉm cười dù họ đang phải chịu những nỗi đau/ Tomás Navarro ; Vân Anh dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 311tr.; 24cm

        Tóm tắt:  Thông qua những tình huống trong cuộc sống để đưa ra những kinh nghiệm, giải pháp giúp bạn chữa lành những tổn thương về tình cảm, thất bại trong cuộc sống để những vụn vỡ có thể thực sự tái sinh.

        Phân loại: 158.1\K312T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005023 - DPVV.005024

            Kho Đọc: DVV.008570

            Kho Mượn: MVV.008788 - MVV.008789


402. Cách Tỷ
. Trông đẹp là lợi thế - sống đẹp là bản lĩnh: Cuốn sách dành cho những ai luôn trân trọng vẻ đẹp tâm hồn và muốn cải thiện chỉ số EQ/ Cách Tỷ ; Ngọc Dao dịch.- H.: Thanh niên ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 311tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Gồm những câu chuyện đến từ chính cuộc sống nhằm giúp phụ nữ có được kỹ năng sống độc lập, chủ động hơn.

        Phân loại: 158.1\TR455Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048501 - DPVN.048502

            Kho Đọc: DVN.042314

            Kho Mượn: MVN.047940 - MVN.047941


403. Khóc đủ rồi đứng dậy bước tiếp thôi
/ Chuyện Lynn kể.- H.: Văn học ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 195tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Những bí quyết giúp bạn buông bỏ những nỗi khổ tâm để có một cuộc sống hạnh phúc hơn.

        Phân loại: 158.1\KH419Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048519 - DPVN.048520

            Kho Đọc: DVN.042323

            Kho Mượn: MVN.047958 - MVN.047959


404. Chernoff, Marc
. 1000 điều nhỏ bé - Nghịch cảnh là một món quà/ Marc Chernoff, Angel Chernoff ; Vân Anh dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 293tr.; 20cm

        Tóm tắt:  Những lời khuyên và bí quyết sống mang tính thực tiễn, giúp chúng ta vượt qua những bế tắc, khó khăn để hướng đến cuộc sống thành công và hạnh phúc hơn.

        Phân loại: 158.1\M458N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048483 - DPVN.048484

            Kho Đọc: DVN.042305

            Kho Mượn: MVN.047752 - MVN.047753


405. Hammond, Claudia
. Chậm lại một chút: Nghệ thuật nghỉ ngơi trong cuộc sống hiện đại/ Claudia Hammond ; Trang Quách dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 382tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Khuyến khích các bạn suy nghĩ lại về việc nghỉ ngơi, và đưa nó vào trong danh sách các công việc cần làm trong cuộc sống.

        Phân loại: 158.1\CH120L

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048481 - DPVN.048482

            Kho Đọc: DVN.042304

            Kho Mượn: MVN.047750 - MVN.047751


406. McCartney, Jennifer
. Chậm mà chill: Triết lý loài người/ Jennifer McCartney ; Jen dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 174tr.; 19cm

        Tóm tắt:  Giới thiệu những bài học, lời khuyên về sống chậm để tạo ra cuộc sống chậm theo giá trị của mình giúp bạn làm chủ cuộc sống.

        Phân loại: 158\CH120M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048479 - DPVN.048480

            Kho Đọc: DVN.042303

            Kho Mượn: MVN.047748 - MVN.047749


407. Chernoff, Marc
. Gửi tương lai, tôi đã sẵn sàng/ Marc Chernoff, Angel Chernoff ; Vân Anh dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 220tr.; 20cm

        Tóm tắt:  Những lời khuyên và bí quyết sống, giúp bạn vượt qua những bế tắc, khó khăn để hướng đến cuộc sống thành công và hạnh phúc trong tương lai.

        Phân loại: 158.1\M458N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048469 - DPVN.048470

            Kho Đọc: DVN.042298

            Kho Mượn: MVN.047738 - MVN.047739


408. Karlgaard, Rich
. Nở muộn/ Rich Karlgaard ; Hoàng Hà dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 241tr.; 20cm

        Tóm tắt:  Giới thiệu những giai thoại truyền cảm hứng, những phân tích chuyên sâu, những lời cảnh báo kịp thời nhắc ta nhớ rằng cuộc sống là một hành trình dài tuyệt đẹp, và mỗi người đều cần một khoảng thời gian thoải mái khám phá chính mình, từ đó tìm ra lối đi riêng.

        Phân loại: 158.1\N460M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048465 - DPVN.048466

            Kho Đọc: DVN.042296

            Kho Mượn: MVN.047734 - MVN.047735


409. Delorie, Oliver Luke
. Chiến thuật loại bỏ lo lắng: Dành cho người lười: Đọc ít, nghĩ nhiều/ Oliver Luke Delorie  ; Yến G dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 131tr.: tranh vẽ; 22cm

        Tóm tắt:  Gồm những chiến thuật loại bỏ lo lắng để có được thành công trong cuộc sống: Thấu hiểu nguyên nhân và thời điểm mỗi khi lo lắng xảy đến, giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát của mình, giải tỏa lo âu và căng thẳng tâm lý bằng các biện pháp đơn giản.

        Phân loại: 158.1\CH305T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048441 - DPVN.048442

            Kho Đọc: DVN.042284

            Kho Mượn: MVN.047710 - MVN.047711


410. Hyenam Kim
. Chúng ta đều sợ trưởng thành/ Hyenam Kim ; Ngân Hà dịch.- H.: Thanh niên ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 291tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Những chia sẻ giúp bạn có những suy nghĩ tích cực về sự thất bại trong cuộc sống để rút ra được những kinh nghiệm quý báu cho bản thân và bước những bước tiếp theo vững vàng hơn, trưởng thành hơn trong cuộc sống.

        Phân loại: 158.1\CH513T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048525 - DPVN.048526

            Kho Đọc: DVN.042326

            Kho Mượn: MVN.047964 - MVN.047965


411. Lyons, Rebekah
. Tốt hơn mỗi ngày/ Rebekah Lyons ; Dương Thanh Trà dịch.- H.: Thanh niên ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 301tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Dẫn dắt người đọc tới một hành trình đầy cảm hứng, sâu sắc và thiết thực để hướng tới một cuộc sống an lành, có mục đích.

        Phân loại: 158.1\T458H

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048527 - DPVN.048528

            Kho Đọc: DVN.042327

            Kho Mượn: MVN.047966 - MVN.047967

3 - XÃ HỘI CHÍNH TRỊ

412. Park Seung Oh. Vẫn ổn thôi, kể cả khi bạn không có ước mơ/ Park Seung Oh, Kim Young Gwang ; Sun Tzô dịch.- H.: Văn học ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 240tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Phân tích một cách nghiêm túc về ước mơ, điều mà mình thực sự muốn làm, muốn trở thành để xây dựng một tương lai mới.

        Phân loại: 370.113\V121-Ô

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048473 - DPVN.048474

            Kho Đọc: DVN.042300

            Kho Mượn: MVN.047742 - MVN.047743

6 - KỸ THUẬT

413. Curiko. Ăn chính là sống: Câu chuyện cảm động về hành trình cùng chồng chiến đấu với căn bệnh ung thư và những món ăn tiếp sức ngon lành của người vợ/ Curiko ; Trần Phương Thảo dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 276tr.; 21cm

        Tên thật tác giả: Yasumori Chie

        Tóm tắt:  Kể lại câu chuyện của vợ chồng Akio trong hành trình cùng chồng chiến đấu với căn bệnh ung thư và những món ăn tiếp sức ngon lành của người vợ chế biến.

        Phân loại: 641.5\Ă115C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048461 - DPVN.048462

            Kho Đọc: DVN.042294

            Kho Mượn: MVN.047730 - MVN.047731


414. Child, Julia
. Julia Child và cuộc sống ở Pháp: Tình yêu - sự nghiệp và những món ăn mang tên huyền thoại/ Julia Child ; Alex Prud'homme ; Nguyên Phạm dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 420tr.; 24cm

        Tóm tắt:  Viết về cuộc đời và sự nghiệp của Julia Child khi theo chồng sang Pháp đến khi trở thành nhà ẩm thực Pháp.

        Phân loại: 641.5092\J510C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005027 - DPVV.005028

            Kho Đọc: DVV.008572

            Kho Mượn: MVV.008792 - MVV.008793


415. Jones, Brian
. Brew - tuyệt định cà phê tại nhà/ Brian Jones ; Dịch: Đức Nguyễn, Ducan Kitchen.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 165tr.: minh họa; 24cm

        Tóm tắt:  Hướng dẫn cách mua hạt cà phê tốt nhất cũng như trang thiết bị dùng để pha chế. Trình bày kỹ năng lọc cà phê, cách thức pha chế các loại thức uống từ cà phê.

        Phân loại: 641.8\BR207T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005021 - DPVV.005022

            Kho Đọc: DVV.008569

            Kho Mượn: MVV.008786 - MVV.008787


416. Emma Phạm
. Green smoothies: Giảm cân, làm đẹp da, tăng cường sức đề kháng với 7 ngày uống sinh tố xanh/ Emma Phạm.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 166tr.: hình vẽ, ảnh; 24cm

        Tóm tắt:  Cung cấp những công thức, phương pháp khoa học giúp giảm cân hiệu quả; chia sẻ danh sách mua sắm cũng như bí quyết để có một làn da sáng mịn, cải thiện sức khỏe và hình thành một thói quen ăn uống tốt.

        Phân loại: 641.5\GR201-S

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005019 - DPVV.005020

            Kho Đọc: DVV.008568

            Kho Mượn: MVV.008784 - MVV.008785


417. Delorie, Oliver Luke
. Chiến thuật quản lý thời gian: Dành cho người lười: Đọc ít, nghĩ nhiều/ Oliver Luke Delorie ; Yến G dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 131tr.: tranh vẽ; 22cm

        Tóm tắt:  Giới thiệu những kỹ năng quản lý quỹ thời gian của bản thân để có được thành công trong cuộc sống: Thời gian cho công việc, thời gian cho bản thân, thời gian tươi đẹp.

        Phân loại: 650.1\CH305T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048443 - DPVN.048444

            Kho Đọc: DVN.042285

            Kho Mượn: MVN.047712 - MVN.047713


418. Lange, Crystal Lim
. Deep human - 5 siêu kỹ năng thiết yếu trong kỷ nguyên công nghệ 4.0/ Crystan Lim Lange, Gregor Lim Lange ; Khánh Trang dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 271tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Trình bày 5 kỹ năng cần trang bị nhằm phát triển được tối đa tiềm năng của con người trong một xã hội ngày càng rộng mở và biến động để bạn có thể xây dựng một cuộc sống ý nghĩa.

        Phân loại: 650.1\D201H

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048445 - DPVN.048446

            Kho Đọc: DVN.042286

            Kho Mượn: MVN.047714 - MVN.047715


419. Bright, Patricia
. Tin ở cược ở nỗ lực trái tim: Xây dựng thương hiệu cá nhân và biến nó thành sự nghiệp/ Patricia Bright ; Lan Phạm dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 286tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Hướng dẫn cách để xây dựng thương hiệu cá nhân, xây dựng thương hiệu kinh doanh và xây dựng lòng tin biến nó thành sự nghiệp.

        Phân loại: 650.1\T311-Ơ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048467 - DPVN.048468

            Kho Đọc: DVN.042297

            Kho Mượn: MVN.047736 - MVN.047737


420. Price, Ron
. Khẳng định vị thế: Gây dựng và nâng tầm ảnh hưởng của bản thân trong công việc/ Ron Price, Stacy Ennis ; Thu Linh Dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 271tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Thông qua những câu chuyện ngụ ngôn về kinh doanh giúp nuôi dưỡng tinh thần cho tâm hồn doanh nghiệp và vạch ra những chiến lược thực tiễn về cách giành lại quyền kiểm soát sự nghiệp, hướng bạn tập trung vào mục đích trước mắt.

        Phân loại: 658.4\KH116Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048451 - DPVN.048452

            Kho Đọc: DVN.042289

            Kho Mượn: MVN.047720 - MVN.047721

61 - Y HỌC - Y TẾ

421. Ferris, Fiona
. Phép màu 30 ngày - Phiên bản thời thượng của bạn/ Fiona Ferris ; Nhất Diệp dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 299tr.; 22cm

        Tóm tắt:  Những bí quyết giúp bạn biến hình thể trong mơ của mình thành hiện thực: mảnh mai, dẻo dai nhưng không phải gò mình nhịn ăn theo phương pháp giảm cân nào một cách lành mạnh và hạnh phúc qua từng bữa ăn.

        Phân loại: 613.2\PH206M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048491 - DPVN.048492

            Kho Đọc: DVN.042309

            Kho Mượn: MVN.047930 - MVN.047931


422. Stephens, Gin
. Nhịn ăn gián đoạn = Intermittent fasting: Phương pháp giảm cân an toàn và khoa học được yêu thích nhất/ Gin Stephens ; Nguyên Phạm dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 247tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Đưa ra phương pháp giảm cân nhịn ăn gián đoạn và hướng dẫn bạn cách thực hiện giúp giảm cân an toàn, khoa học và hiệu quả.

        Phân loại: 613.2\NH311Ă

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048449 - DPVN.048450

            Kho Đọc: DVN.042288

            Kho Mượn: MVN.047718 - MVN.047719


423. Ferris, Fiona
. Phép màu 30 ngày - Phiên bản mảnh mai của bạn/ Fiona Ferris ; Phương Trần dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 333tr.; 22cm

        Tóm tắt:  Những bí quyết nhằm biến hình thể trong mơ của bạn thành hiện thực: mảnh mai, dẻo dai nhưng không phải gò mình nhịn ăn theo phương pháp giảm cân nào một cách lành mạnh và hạnh phúc qua từng bữa ăn.

        Phân loại: 613.2\PH206M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048463 - DPVN.048464

            Kho Đọc: DVN.042295

            Kho Mượn: MVN.047732 - MVN.047733


424. Brink, Alexis
. Jin Shin chạm để chữa lành: Nghệ thuật chữa bệnh bằng ngón tay của người Nhật/ Alexis Brink ; Khanh Trần dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 238; 24cm

        Tóm tắt:  Cung cấp những nguyên tắc của nghệ thuật Jin Shin, giúp bạn có những kiến ​​thức với bài tập chỉ cần dùng một ngón tay có thể chữa bệnh.

        Phân loại: 615.8\J311-S

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005017 - DPVV.005018

            Kho Đọc: DVV.008567

            Kho Mượn: MVV.008782 - MVV.008783

7 - NGHỆ THUẬT

425. Hanyu Yuzuru. Ngọn lửa xanh/ Hanyu Yuzuru ; Dịch: Thùy Anh, Thành Huyền.- H.: Dân trí ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 183tr.: ảnh; 21cm

        Tóm tắt:  Cuốn tự truyện của nhà vô địch Olympic hai lần liên tiếp Hanyu Yuzuru trên con đường chinh phục đỉnh cao của trượt băng nghệ thuật.

        Phân loại: 796.910952\NG430L

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048515 - DPVN.048516

            Kho Đọc: DVN.042321

            Kho Mượn: MVN.047954 - MVN.047955


426. Batchelor, Bob
. Huyền thoại Marvel - Stan Lee/ Bob Batchelor ; Lê Thúy Ái dịch.- H.: Văn học ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 414tr.; 21cm

        Giới thiệu về cuộc đời, sự nghiệp và những đóng góp to lớn của ông cho nền văn học - một hoạ sĩ viết truyện tranh biếm hoạ nổi tiếng người Mỹ Marvel - Stan Lee

        Phân loại: 741.5092\H527T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048459 - DPVN.048460

            Kho Đọc: DVN.042293

            Kho Mượn: MVN.047728 - MVN.047729


427. Blackpinkblinkindo
. Black Pink mãi mãi bên nhau/ Blackpinkblinkindo ; Phạm Thùy Dung dịch.- H.: Văn học ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 135tr.: ảnh; 17cm

        Tóm tắt:  Giới thiệu những hình ảnh về các thành viên của nhóm nhạc Black Pink của Hàn Quốc.

        Phân loại: 783.1095195\BL102P

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048521 - DPVN.048522

            Kho Đọc: DVN.042324

            Kho Mượn: MVN.047960 - MVN.047961


428. Black Pink 4 Rea 1st photobook 2019
.- H.: Nxb. Hà Nội ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - (Tủ sách fangirl)

        Tóm tắt:  Giới thiệu những hình ảnh về các thành viên của nhóm nhạc Black Pink của Hàn Quốc.

        Phân loại: 783.1095195\BL102P

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005029 - DPVV.005030

            Kho Đọc: DVV.008573

            Kho Mượn: MVV.008794 - MVV.008795

8 - NGHIÊN CỨU VĂN HỌC

429. Anh bước ra từ trong ánh lửa.- H.: Thanh niên ; Công ty văn hóa truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.1.- 2020.- 462tr.

        Phân loại: 895.1\A107B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048537 - DPVN.048538

            Kho Đọc: DVN.042332

            Kho Mượn: MVN.047976 - MVN.047977


430. Ngoảnh lại mỉm cười
.- H.: Thanh niên ; Công ty Văn hóa Truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.1.- 2020.- 398tr.

        Phân loại: 895.1\NG408L

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048533 - DPVN.048534

            Kho Đọc: DVN.042330

            Kho Mượn: MVN.047972 - MVN.047973


431. Anh bước ra từ trong ánh lửa
.- H.: Thanh niên ; Công ty văn hóa truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.2.- 2020.- 446tr.

        Phân loại: 895.1\A107B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048539 - DPVN.048540

            Kho Đọc: DVN.042333

            Kho Mượn: MVN.047978 - MVN.047979


432. Ngoảnh lại mỉm cười
.- H.: Thanh niên ; Công ty Văn hóa Truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.2.- 2020.- 466tr.

        Phân loại: 895.1\NG408L

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048535 - DPVN.048536

            Kho Đọc: DVN.042331

            Kho Mượn: MVN.047974 - MVN.047975


433. Đừng trông mặt và bắt hình dong
.- H.: Phụ nữ, 2020

        T.2.- 2020.- 470tr.

        Phân loại: 895.1\Đ556T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048505 - DPVN.048506

            Kho Đọc: DVN.042316

            Kho Mượn: MVN.047944 - MVN.047945


434. Minh Khai Dạ Hợp
. Yêu thầm mười năm chưa dám nói: Tiểu thuyết/ Minh Khai Dạ Hợp ; Hàn Vũ Phi dịch.- H.: Thanh niên ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 525tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\Y606T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048511 - DPVN.048512

            Kho Đọc: DVN.042319

            Kho Mượn: MVN.047950 - MVN.047951


435. Lục Xu
. Đừng nói với anh ấy tôi vẫn còn nhớ: Tiểu thuyết/ Lục Xu ; Vương Thanh Tâm dịch.- H.: Thanh niên ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 558tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\Đ556N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048509 - DPVN.048510

            Kho Đọc: DVN.042318

            Kho Mượn: MVN.047948 - MVN.047949


436. Họ của anh, tên của em
.- H.: Phụ nữ ; Công ty Văn hóa Truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.2.- 2020.- 422tr.

        Phân loại: 895.1\H400C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048531 - DPVN.048532

            Kho Đọc: DVN.042329

            Kho Mượn: MVN.047970 - MVN.047971


437. Đừng trông mặt và bắt hình dong
.- H.: Phụ nữ, 2020

        T.1.- 2020.- 446tr.

        Phân loại: 895.1\Đ556T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048503 - DPVN.048504

            Kho Đọc: DVN.042315

            Kho Mượn: MVN.047942 - MVN.047943


438. Bên em ngày tháng không tương tư
.- H.: Thanh niên ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.2.- 2020.- 374tr.

        Phân loại: 895.1\B254E

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048499 - DPVN.048500

            Kho Đọc: DVN.042313

            Kho Mượn: MVN.047938 - MVN.047939


439. Carbeeq
. Nhiệt độ xã giao: Tiểu thuyết/ Carbeeq ; Mèo Béo dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 280tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\NH308Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048487 - DPVN.048488

            Kho Đọc: DVN.042307

            Kho Mượn: MVN.047756 - MVN.047757

440. Bên em ngày tháng không tương tư.- H.: Thanh niên ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.1.- 2020.- 358tr.

        Phân loại: 895.1\B254E

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048497 - DPVN.048498

            Kho Đọc: DVN.042312

            Kho Mượn: MVN.047936 - MVN.047937


441. Họ của anh, tên của em
.- H.: Phụ nữ ; Công ty Văn hóa Truyền thông AZ Việt Nam, 2020

        T.1.- 2020.- 494tr.

        Phân loại: 895.1\H400C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048529 - DPVN.048530

            Kho Đọc: DVN.042328

            Kho Mượn: MVN.047968 - MVN.047969


442. Atsuto Ninomiya
. Bác sĩ cuối cùng dưới tán hoa anh đào/ Atsuto Ninomiya ; Syo5 minh họa ; Mai dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 479tr.; 18cm

        Phân loại: 895.6\B101-S

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048495 - DPVN.048496

            Kho Đọc: DVN.042311

            Kho Mượn: MVN.047934 - MVN.047935


443. Kim Jiyoung
. Những điều xinh đẹp giống như em/ Kim Jiyoung ; Ibuni dịch.- H.: Nxb. Hà Nội ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 191tr.; 20cm

        Phân loại: 895.7\NH556Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048485 - DPVN.048486

            Kho Đọc: DVN.042306

            Kho Mượn: MVN.047754 - MVN.047755


444. Lee Hee - Young
. Đi tìm mảnh ghép gia đình/ Lee Hee - Young ; Thanh Phương dịch.- H.: Dân trí ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 269tr.; 19cm

        Phân loại: 895.7\Đ300T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048517 - DPVN.048518

            Kho Đọc: DVN.042322

            Kho Mượn: MVN.047956 - MVN.047957


445. Shungo Hida
. Nhật ký của Konatsu  Mugi/ Shungo Hương Giang dịch.- H.: Dân trí ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 261tr.; 21cm

        Phân loại: 895.6\NH124K

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048523 - DPVN.048524

            Kho Đọc: DVN.042325

            Kho Mượn: MVN.047962 - MVN.047963


446. Mii Hirose
. Vào đêm trăng thanh tôi lại yêu em thêm lần nữa/ Mii Hirose ; Heki Gyoku dịch ; Gemi minh họa.- H.: Nxb. Hà Nội ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 375tr.; 18cm

        Phân loại: 895.6\V108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048507 - DPVN.048508

            Kho Đọc: DVN.042317

            Kho Mượn: MVN.047946 - MVN.047947


447. Hirokazu Koreeda
. Cứ bước đi - Tháng năm dài, vẫn mơ lần trở lại: Tiểu thuyết/ Hirokazu Koreeda ; Xanh lá dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 262tr.; 18cm

        Phân loại: 895.6\C550B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048477 - DPVN.048478

            Kho Đọc: DVN.042302

            Kho Mượn: MVN.047746 - MVN.047747


448. Eaves, Will
. Người trong gương: Tiểu thuyết/ Will Eaves ; Hiền Ảnh dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 271tr.; 21cm

        Phân loại: 823\NG558T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048457 - DPVN.048458

            Kho Đọc: DVN.042292

            Kho Mượn: MVN.047726 - MVN.047727


449. Rooney, Sally
. Giữa hai chúng ta: Tiểu thuyết/ Sally Rooney ; Phạm Thu Hà dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 375tr.; 21cm

        Phân loại: 823\GI-551H

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048455 - DPVN.048456

            Kho Đọc: DVN.042291

            Kho Mượn: MVN.047724 - MVN.047725


450. Pine, Emilie
. Những điều tôi tự dặn chính mình/ Emilie Pine ; Ngọc Huyền dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 222tr.; 21cm

        Phân loại: 823\NH556Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048453 - DPVN.048454

            Kho Đọc: DVN.042290

            Kho Mượn: MVN.047722 - MVN.047723


451. Yoichi ITo
. Thuyết trình hiệu quả trong một phút: Kỹ thuật truyền đạt ngắn gọn giúp đối phương thấu hiểu/ Yoichi ITo ; Kim Khánh dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 222tr.; 18cm

        Phân loại: 808.5\TH528T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048513 - DPVN.048514

            Kho Đọc: DVN.042320

            Kho Mượn: MVN.047952 - MVN.047953


452. Deaver, Mason
. Điều đẹp nhất cho em = I wish you all the best: Tiểu thuyết/ Mason Deaver ; Diệu Linh dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 387tr.; 23cm

        Phân loại: 813\Đ309Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048489 - DPVN.048490

            Kho Đọc: DVN.042308

            Kho Mượn: MVN.047928 - MVN.047929


453. Rum, Etaf
. Những người đàn bà: Tiểu thuyết/ Etaf Rum ; Nguyễn Minh Anh dịch.- H.: Thế giới ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 423tr.; 23cm

        Phân loại: 813\NH556N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005025 - DPVV.005026

            Kho Đọc: DVV.008571

            Kho Mượn: MVV.008790 - MVV.008791


454. Gỡ nghiệp friend zone
: Phương pháp hóa giải biến tình bạn thành tình yêu/ The wing girls ; Dịch: Hồng Vân, Hồng Thái dịch.- H.: Văn học ; Công ty Văn hóa và truyền thông AZ Việt Nam, 2020. - 271tr.; 21cn

        Phân loại: 818\G460N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048475 - DPVN.048476

            Kho Đọc: DVN.042301

            Kho Mượn: MVN.047744 - MVN.047745
  Gửi tin phản hồi Gửi Email In bài viết
Ý kiến bạn đọc gửi
Tin tức này chưa có ý kiến nào
Thông tin truy cập
 
Đang tải dữ liệu...
 










Liên kết website