THƯ MỤC THÔNG BÁO SÁCH MỚI THÁNG 12 – 2020
12/05/2021 - 10:39

THƯ MỤC THÔNG BÁO SÁCH MỚI THÁNG 12 – 2020

 

0 - TỔNG LOẠI

1. Công an nhân dân - tháng 9, tháng 10: Từ số: 4054 - 4114.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004468


2. Công an nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 4176 - 4234.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004470


3. Công an nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 4235 - 4295.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004471


4. Công an nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 4357 - 4418.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004473


5. Công an nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 4541 - 4599 (thiếu 4566).- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004476


6. Công an nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 4722 - 4783.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004479


7. Công an nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 4784 - 4844.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004480


8. Công an nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 5088 - 5149 (thiếu 5100, 5101).- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004485


9. Công an nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 5150 - 5209.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004486


10. Hà Nội mới - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 16174 - 16235 (thiếu 16181, 16183, 16209).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004489


11. Hà Nội mới - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 16295 - 16356 (thiếu 16308).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004491


12. Hà Nội mới - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 16357 - 16417.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004492


13. Hà Nội mới - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 16533 - 16593.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004495


14. Hà Nội mới - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 16654 - 16745 (thiếu 16718, 16737).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004497


15. Hà Nội mới - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 16777 - 16837 (thiếu 16777, 16791 - 16794, 16805).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004499


16. Hà Nội mới - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 16954 - 17013.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004502


17. Hà Nội mới - tháng 8, tháng 9, tháng 10
: Từ số: 17064 - 17136 (thiếu tháng 7).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004503


18. Hà Nội mới - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 17198 - 17250 (thiếu 17203, 17210, 17216 - 17218, 17221, 17234, 17248).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004505


19. Hà Nội mới - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 17312 - 17371 (thiếu 17317, 17324).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004507


20. Hà Nội mới - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 17494 - 17554 (thiếu 17498, 17511, 17540).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004510


21. Hà Nội mới - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 17555 - 17608 (thiếu 17559, 17581, 17586, 17594 - 17596, 17601).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004511


22. Hà Nội mới - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 17670 - 17729 (thiếu 17716).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004513


23. Hà Nội mới - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 17852 - 17912 (thiếu 17861, 17862, 17903).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004516


24. Hà Nội mới - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 17967 - 18027.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004518


25. Hà Nội mới - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 18150 - 18209 (thiếu 18150, 18151, 18158, 18159, 18163, 18170, 18174, 18184, 18188, 18191, 18205).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004521

26. Hà Nội mới - tháng 11, tháng 12: Từ số: 18210 - 18270 (thiếu 18211, 18216, 18226, 18228, 18239).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004522


27. Lao động - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 99 - 149.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004525


28. Lao động - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 203 - 255.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004527


29. Lao động - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 45.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004535


30. Lao động - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 46 - 96.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004536


31. Lao động - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 97 - 150 (thiếu 141, 142).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004537


32. Lao động - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 204 - 255.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004539


33. Lao động - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 256 - 308.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004540


34. Lao động - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 45 (thiếu 10, 36).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004541

 

35. Lao động - tháng 3, tháng 4: Từ số: 46 - 99 (thiếu 87).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004542


36. Lao động - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 151 - 203 (thiếu 180, 187, 188, 200).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004544


37. Lao động - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 46.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004529


38. Lao động - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 47 - 97 (thiếu 75).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004530


39. Lao động - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 201 - 252 (thiếu 216).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004533


40. Lao động - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 253 - 304 (thiếu 255, 286, 298).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004534


41. Lao động - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 204 - 255 (thiếu 210, 211).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004545


42. Lao động - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 45.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004547


43. Lao động - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 46 - 97 (thiếu 72).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004548

44. Lao động - tháng 11, tháng 12: Từ số: 255 - 306.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004552


45. Lao động - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 44.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004553


46. Lao động - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 149 - 199 (thiếu 185).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004556


47. Lao động - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 200 - 250.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004557


48. Đại biểu nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004559


49. Đại biểu nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 245 (thiếu 230).- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004562


50. Đại biểu nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004564


51. Lao động - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 98 - 149.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004549


52. Lao động - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 203 - 254.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004551

53. Công an nhân dân - tháng 7, tháng 8: Từ số: 3261 - 3323.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004455


54. Công an nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 3749 - 3809.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004463


55. Công an nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 3870 - 3930.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004465


56. Công an nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 3384 - 3444.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004457


57. Công an nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 4115 - 4175.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004469


58. Công an nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 4296 - 4356.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004472


59. Công an nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 4600 - 4660.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004477


60. Công an nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 4965 - 5025.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004483


61. Hà Nội mới - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 16122 - 16173 (16123, 16124, 16125, 16137, 16142).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004488


62. Hà Nội mới - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 16481 - 16532.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004494


63. Hà Nội mới - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 16838 - 16892.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004500


64. Hà Nội mới - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 17372 - 17433 (thiếu 17387).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2017; 2017

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004508


65. Hà Nội mới - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 17730 - 17791.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004514


66. Lao động - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 46 - 98 (thiếu 56).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004524


67. Lao động - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 256 - 307.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004528


68. Lao động - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 151 - 203.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004538


69. Lao động - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 100 - 150.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004543


70. Lao động - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 98 - 147.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004531


71. Lao động - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 256 - 307 (thiếu 279).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004546


72. Lao động - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 156 - 202 (thiếu 177, 188).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004550


73. Lao động - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 45 - 97.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004554


74. Đại biểu nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 121 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004561


75. Đại biểu nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 123.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004566


76. Đại biểu nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 60.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004571


77. Đại biểu nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004577


78. Đại biểu nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 117.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004584


79. Đại biểu nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004586


80. Đại biểu nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004589


81. Đại biểu nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 243 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004593


82. Quân đội nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 19120 - 19181 (thiếu 19140).- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004598


83. Quân đội nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 19481 - 19542.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004604


84. Quân đội nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 19664 - 19721.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004607


85. Quân đội nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 20026 - 20081 (thiếu 20050, 20051, 20065).- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004613


86. Quân đội nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 20439 - 20499.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004620


87. Quân đội nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 20917 - 20978.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004628

88. Nhân dân - tháng 5, tháng 6: Từ số: 21408 - 21467.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004633


89. Nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 21950 - 22010.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004642


90. Nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 22311 - 22371.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004648


91. Nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 22671 - 22731 (thiếu 22687).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004654


92. Nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 23148 - 23208 (thiếu 23157, 23158, 23164, 23171).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004662


93. Công an nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 4419 - 4479.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004474


94. Công an nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 4661 - 4721.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004478


95. Công an nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 4845 - 4905.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004481


96. Công an nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 5210 - 5269.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004487


97. Công an nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 4480 - 4540.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004475


98. Hà Nội mới - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 16893 - 16953.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004501


99. Hà Nội mới - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 17609 - 17669 (thiếu 17661, 17666, 17669).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004512


100. Lao động - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 45.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004523


101. Đại biểu nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 120 (thiếu 112).- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004560


102. Đại biểu nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 124 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004567


103. Đại biểu nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 125 - 182 (thiếu 143).- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004573


104. Đại biểu nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 363.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004582


105. Đại biểu nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 118 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004591


106. Quân đội nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 20264 - 20323.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004617


107. Quân đội nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 20385 - 20438 (thiếu 20424).- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004619


108. Quân đội nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 20560 - 20621.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004622


109. Quân đội nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 20682 - 20742.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004624


110. Quân đội nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 20796 - 20856.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004626


111. Nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 21651 - 21706 (thiếu số Xuân).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004637


112. Nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 22372 - 22427 (thiếu 22373, 22374, 22396).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004649


113. Nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 23331 - 23390 (thiếu 23353, 23360, 23384).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004665

 

114. Công an nhân dân - tháng 1, tháng 2: Từ số: Xuân, 4906 - 4964.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004482


115. Quân đội nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 19303 - 19359.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dâ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004601


116. Công an nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 3080 - 3138.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004452


117. Công an nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 3139 - 3199.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004453


118. Công an nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 3324 - 3383.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004456


119. Công an nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 3565 - 3625.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004460


120. Công an nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 3626 - 3687.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004461


121. Công an nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 3688 - 3748.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004462


122. Công an nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 3810 - 3869.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004464


123. Công an nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 3931 - 3991.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004466


124. Công an nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 3445 - 3503 (thiếu 3480).- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004458


125. Công an nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 3992 - 4053.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004467


126. Đại biểu nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 183 - 244.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004574


127. Đại biểu nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 306 - 366 (thiếu 357).- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004576


128. Đại biểu nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 121 - 181 (thiếu 152).- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004579


129. Đại biểu nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 243.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004568


130. Đại biểu nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 244 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004569


131. Đại biểu nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 244 - 304 (thiếu 259 - 261, 266, 274, 275).- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004581


132. Đại biểu nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59 (thiếu 26, 41, 42, 53 - 56).- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004583


133. Đại biểu nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 244 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004587


134. Đại biểu nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 362 (thiếu 341).- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004588


135. Đại biểu nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 117.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004590


136. Đại biểu nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 242.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004592


137. Đại biểu nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004594


138. Quân đội nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 18999 - 19059.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004596


139. Quân đội nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 19606 - 19119 (thiếu 19070, 19082).- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004597

140. Quân đội nhân dân - tháng 9, tháng 10: Từ số: 19182 - 19241.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004599


141. Quân đội nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 19242 - 19302.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004600


142. Quân đội nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 19360 - 19419 (thiếu 19418, 19419).- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004602


143. Quân đội nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 18942 - 18998 (thiếu 18943, 18966, 18971).- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004595


144. Quân đội nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 19420 - 19480 (thiếu 19420, 19421).- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004603


145. Quân đội nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 19543 - 19602.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004605


146. Quân đội nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 19603 - 19663.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dâ, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004606


147. Quân đội nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 19722 - 19782.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004608


148. Quân đội nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 19783 - 19842.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004609


149. Quân đội nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 19843 - 19904.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004610


150. Quân đội nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 20142 - 20201.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004615


151. Quân đội nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 20202 - 20263.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004616


152. Quân đội nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 20324 - 20384.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004618


153. Quân đội nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 20500 - 20559.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004621


154. Quân đội nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 20622 - 20681.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004623


155. Quân đội nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 19905 - 19964.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004611


156. Quân đội nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 20743 - 20795.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004625


157. Quân đội nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 20857 - 20916.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004627


158. Quân đội nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 21039 - 21099.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004630


159. Nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 21347 - 21407 (thiếu 21374, 21392, 21393).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004632


160. Nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 21468 - 21529 (thiếu 21522).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004634


161. Nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 21590 - 21650.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004636


162. Nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 21707 - 21767 (thiếu 21725).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004638


163. Nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 22189 - 22250.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004646


164. Nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 22428 - 22488 (thiếu 22468, 22484).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004650


165. Nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 22489 - 22548 (thiếu 22510, 22531, 22543).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004651

166. Nhân dân - tháng 7, tháng 8: Từ số: 22549 - 22610 (thiếu 22552, 22555, 22584).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004652


167. Nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 22788 - 22849 (thiếu 22814, 22831, 22824, 22841, 22842, 22845).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004656


168. Nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 22850 - 22908 (thiếu 22852, 22861, 22867, 22868, 22907).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004657


169. Nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 22909 - 22970 (thiếu 22937, 22938, 22944, 22945, 22951, 22952, 22959, 22960, 22965, 22966).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004658


170. Nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 23031 - 23092 (thiếu 23072, 23077, 23082).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004660


171. Nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 23209 - 23268.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004663


172. Nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 23269 - 23330 (thiếu 23282, 23301).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004664


173. Nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 21768 - 21827 (thiếu 21826).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004639


174. Nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 22068 - 22128.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004644


175. Nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 22129 - 22188 (thiếu 22130).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004645


176. Công an nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 3200 - 3260.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004454


177. Công an nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 5026 - 5087.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004484


178. Nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 23391 - 23450.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004666


179. Hà Nội mới - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 16236 - 16294 (thiếu 16275).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2014

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004490


180. Hà Nội mới - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 16418 - 16480.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004493


181. Hà Nội mới - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 16594 - 16653.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004496


182. Hà Nội mới - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 16746 - 16776.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004498

 

183. Hà Nội mới - tháng 11, tháng 12: Từ số: 17137 - 17197 (thiếu 17136, 17141, 17148, 17156, 17159, 17161, 17162).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004504


184. Hà Nội mới - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 17251 - 17311 (thiếu 17255, 17262, 17270, 17276, 17283, 17290, 17297).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004506


185. Hà Nội mới - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 17434 - 17493 (thiếu 17435, 17491).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004509


186. Hà Nội mới - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 17792 - 17851.- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004515


187. Hà Nội mới - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 17913 - 17966 (thiếu 17918, 17934, 17945, 17958, 17965).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004517


188. Hà Nội mới - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 18088 - 18149 (thiếu 18108, 18115, 18143).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004520


189. Lao động - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 251 - 302.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004558


190. Đại biểu nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 246 - 304.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004563


191. Đại biểu nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 1 - 59.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004565


192. Lao động - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 150 - 202.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004526


193. Lao động - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 98 - 148 (thiếu 117).- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004555


194. Đại biểu nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 61 - 124.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004572


195. Đại biểu nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 245 - 305.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004575


196. Đại biểu nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 182 - 243 (thiếu 189 - 191, 204, 213, 231).- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004580


197. Đại biểu nhân dân - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 118 - 181.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004585


198. Đại biểu nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 60 - 120.- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004578


199. Quân đội nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 19965 - 20025.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004612


200. Quân đội nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 20082 - 20141.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004614


201. Quân đội nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 20979 - 21038.- H.: Tòa soạn Báo Quân đội nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\QU121Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004629


202. Nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 21291 - 21346 (thiếu 21297, 21374).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004631


203. Nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 21530 - 21589.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2014; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004635


204. Nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 21890 - 21949 (thiếu 21915, 21919, 21939, 21946).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004641


205. Nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 22011 - 22067.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004643


206. Nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 22251 - 22310.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2016; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004647


207. Nhân dân - tháng 9, tháng 10
: Từ số: 22611 - 22670 (thiếu 22634).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2017; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004653


208. Nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 22732 - 22787.- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004655

209. Nhân dân - tháng 9, tháng 10: Từ số: 22971 - 23030 (thiếu 22983, 23002, 23006, 23009, 23010).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2018; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004659


210. Nhân dân - tháng 1, tháng 2
: Từ số: 23093 - 23147 (thiếu 23122, 23124, 23127, 23139, 23141, 23146).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004661


211. Công an nhân dân - tháng 3, tháng 4
: Từ số: 3504 - 3564.- H.: Tòa soạn Báo Công an nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\C455A

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004459


212. Hà Nội mới - tháng 5, tháng 6
: Từ số: 18028 - 18087 (thiếu 18031, 18032, 18059, 18063).- H.: Tòa soạn Báo Hà Nội mới, 2019; 59cm

        Phân loại: 059\H100N

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004519


213. Lao động - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 148 - 200.- H.: Tòa soạn Báo Lao động, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\L108Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004532


214. Đại biểu nhân dân - tháng 11, tháng 12
: Từ số: 305 - 365 (thiếu 318).- H.: Tòa soạn Báo Đại biểu nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\Đ103B

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004570


215. Nhân dân - tháng 7, tháng 8
: Từ số: 21828 - 21889 (thiếu 21849).- H.: Tòa soạn Báo Nhân dân, 2015; 59cm

        Phân loại: 059\NH121D

        Số ĐKCB :

            Kho Báo-Tạp Chí: BL.004640

1 - TRIẾT HỌC - TÂM LÝ HỌC - LOGICH HỌC


216. Cổ Minh
. Ôn nhu cũng là quyến rũ/ Cổ Minh ; Hương Nghi dịch.- H.: Phụ nữ, 2019. - 314tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Thông qua 86 ví dụ thực tế trên nhiều phương diện cuộc sống lẫn công việc để chỉ ra những vấn đề phụ nữ thường xuyên gặp phải trên hành trình nâng cao khí chất của bản thân; đồng thời phân tích nguyên nhân và đưa ra cho bạn những ý kiến hữu ích, thiết thực với khoảng thời gian "11 ngày" trong tương lai khiến bạn hoàn mỹ hơn, yêu bản thân và trở thành một quý cô quyến rũ thực thụ.

        Phân loại: 155.3\Ô454N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048417 - DPVN.048418

            Kho Đọc: DVN.042272

            Kho Mượn: MVN.047686 - MVN.047687


217. Aron, Elaine N.
. Người nhạy cảm - Món quà hay lời nguyền/ Elaine N. Aron, PH. D ; Phương Nguyễn dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 378tr.; 21cm. - (Tủ sách Sống khác)

        Tên sách tiếng Anh: The highly sensitive person : how to thrive when the world overwhelms you

        Tóm tắt:  Giới thiệu những thông tin cơ bản để bạn hiểu rõ tính cách của bản thân và cách kiểm soát kích thích cùng sự phấn khích của hệ thần kinh. Đề cập đến tầm ảnh hưởng của sự nhạy cảm với quá khứ, sự nghiệp, các mối quan hệ và đời sống nội tâm. Đưa ra những lời khuyên cho các vấn đề mà người nhạy cảm thường phải đối diện như sự rụt rè, khó khăn trong quá trình tìm kiếm công việc phù hợp.

        Phân loại: 155.2\NG558N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048427 - DPVN.048428

            Kho Đọc: DVN.042277

            Kho Mượn: MVN.047696 - MVN.047697


218. Yukimasa Kinjo
. Lạc quan hay cười, đời ắt thêm tươi/ Yukimasa Kinjo ; Hồng Hoa dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 261tr.; 21cm. - (Tủ sách Chữa lành)

        Tóm tắt:  Gồm những bài diễn thuyết cho mọi người về ý nghĩa của việc con người được sinh ra, sự tuyệt vời của cuộc sống, kĩ năng sống....

        Phân loại: 158.1\L101Q

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048351 - DPVN.048352

            Kho Đọc: DVN.042239

            Kho Mượn: MVN.047620 - MVN.047621


219. Rigal, Emily-Anne
. Khuyết điểm được sinh ra để lấp đầy: Còn vạch xuất phát không sinh ra để bạn đứng yên ở đó/ Emily-Anne Rigal ; Minh hoạ: Jeanne Demers ; Kaze dịch.- H.: Nxb. Hà Nội, 2018. - 221tr.: hình vẽ; 20cm. - (Tủ sách Sống khác)

        Tên sách tiếng Anh: Flawd: How to stop hating on yourself, others, and the things that make you who you are

        Tóm tắt:  Chia sẻ những lời khuyên thực tế, giúp ta thoát ra khỏi vòng tròn thù ghét đang ảnh hưởng tới cuộc sống của mình; từ đó tác giả chỉ ra cho chúng ta một con đường để tìm lại vị trí của mỗi người và tạo nên sự khác biệt trên đường đi để tìm thấy hạnh phúc và thành công trong cuộc sống.

        Phân loại: 158.1\KH528Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048401 - DPVN.048402

            Kho Đọc: DVN.042264

            Kho Mượn: MVN.047670 - MVN.047671


220. Hyenam Kim
. Đủ gần mà không đau đớn, đủ xa mà không cô đơn: Cuốn sách chữa lành tổn thương trong các mối quan hệ/ Hyenam Kim ; Minh Thùy dịch.- H.: Thanh niên, 2019. - 287tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Gồm những lời khuyên và phương pháp cụ thể để duy trì khoảng cách thích hợp cho các mối quan hệ xã hội, giúp bạn giải quyết các vướng mắc tâm lý của chính mình, thấu hiểu bản thân, biết cách làm chủ mọi mối quan hệ trong cuộc sống.

        Phân loại: 158.1\Đ500G

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048341 - DPVN.048342

            Kho Đọc: DVN.042234

            Kho Mượn: MVN.047610 - MVN.047611


221. Itsuki Hiroyuki
. Chỉ sống thôi là đã đủ tuyệt vời/ Itsuki Hiroyuki ; Nhung Vũ dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 127tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Giới thiệu những câu chuyện nhằm chia sẻ những suy nghĩ của tác giả về sự sống của con người, về cách ứng xử với những khó khăn, bất hạnh trong cuộc sống, về cách xác định và chinh phục những mục tiêu trong đời... để có một cuộc sống trọn vẹn.

        Phân loại: 158.1\CH300S

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048395 - DPVN.048396

            Kho Đọc: DVN.042261

            Kho Mượn: MVN.047664 - MVN.047665


222. Leaming, Linda
. Bhutan - Đường tới hạnh phúc: Những điều tôi học được ở nơi đây về Sống, Yêu và Thức tỉnh/ Linda Leaming ; Nguyễn Thùy Trang dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 359tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Gồm những câu chuyện, góc nhìn nội tâm, những ấn tượng và gợi ý về những điều nổi bật đã dẫn tác giả vào con đường tìm sự an yên và hài lòng....

        Phân loại: 158.1\BH522A

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048365 - DPVN.048366

            Kho Đọc: DVN.042246

            Kho Mượn: MVN.047634 - MVN.047635


223. Lý Lê
. Ngày tâm ta an, sóng gió sẽ tan/ Lý Lê viết ; Thẩm Gia Kha giám chế ; Nguyễn Vinh Chi dịch.- H.: Nxb. Hà Nội, 2018. - 279tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Chia sẻ những câu chuyện nhỏ chứa đựng những thông điệp nhân văn sâu sắc và giàu triết lí, trên hành trình đạt đến sự an vui từ nội tâm, hướng tới sự thảnh thơi, vui vẻ.

        Phân loại: 158\NG112T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048399 - DPVN.048400

            Kho Đọc: DVN.042263

            Kho Mượn: MVN.047668 - MVN.047669


224. Kazuko Watanabe
. Đời bạn, bạn không sống, ai sống hộ?/ Kazuko Watanabe ; Nguyễn Thu Trang dịch.- H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 229tr.; 20cm. - (Tủ sách Sống khác)

        Tóm tắt:  Gồm nhiều câu chuyện nhỏ ẩn chứa nhiều ý nghĩa, hướng dẫn cách sống tích cực, nuôi dưỡng tâm hồn, truyền cảm hứng cho bạn sống vui vẻ, thoải mái và hạnh phúc trong suốt cuộc đời.

        Phân loại: 158\Đ462B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048429 - DPVN.048430

            Kho Đọc: DVN.042278

            Kho Mượn: MVN.047698 - MVN.047699


225. Hà Thánh Quân
. Tâm lý học thực tiễn: Bí kíp sinh tồn trong xã hội hiện đại/ Hà Thánh Quân ; Trịnh Thanh Hà dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 213tr.: bảng, tranh vẽ; 24cm

        Tập hợp các kỹ xảo tâm lý sinh động, thực thế, cung cấp kiến thức tâm lý học sắc sảo cùng với phương pháp thực hành trong cuộc sống như thuyết phục khách hàng, làm sao thể thiện năng lực trên cương vị mới, xây dựng mối quan hệ tình cảm lành mạnh...

        Phân loại: 158\T120L

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005005 - DPVV.005006

            Kho Đọc: DVV.008561

            Kho Mượn: MVV.008770 - MVV.008771


226. Nichols, Richard
. Cần bằng cảm xúc cả lúc bão giông/ Richard Nichols ; Phương Nguyễn dịch.- H.: Thế giới, 2020. - 334tr.; 21cm

        Tủ sách Sống khác

        Tóm tắt:  Giới thiệu những bài tập cụ thể để cân bằng cảm xúc mỗi ngày, giúp bạn hình thành những kĩ năng, phương pháp để làm chủ được cảm xúc và vượt qua nỗi sợ, sự bối rối, lo lắng để trở thành những con người khỏe mạnh hơn, hạnh phúc hơn.

        Phân loại: 158.1\C121B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048413 - DPVN.048414

            Kho Đọc: DVN.042270

            Kho Mượn: MVN.047682 - MVN.047683

3 - XÃ HỘI CHÍNH TRỊ

227. Evans, Beth. Bạn có phải là đứa trẻ sợ hãi ẩn sau lớp vỏ trưởng thành: Hành trình vượt qua trầm cảm và những điều không phải ai cũng hiểu/ Beth Evans ; Trịnh Thu Hằng dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 191tr.: minh họa; 21cm

        Dịch từ nguyên bản Tiếng Anh: I really didn't think this through

        Tóm tắt:  Tập hợp những câu chuyện, những tâm sự của tác giả trong quá trình trưởng thành, trong hành trình tìm đến sự ổn định của bản thân để có thể trở thành một "con người" theo nghĩa hoàn thiện nhất.

        Phân loại: 305.24\B105C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048415 - DPVN.048416

            Kho Đọc: DVN.042271

            Kho Mượn: MVN.047684 - MVN.047685


228. Sam, Virginy L.
. Khám phá tính cách trẻ khi bé cực hài hước: Portrait chinois pour petits rigolos: Dành cho trẻ từ 3 tuổi/ Virginy L. Sam, Marie Anne Abesdris ; Trần Thị Khánh Vân dịch.- H.: Thế giới, 2018. - 31tr.: tranh vẽ; 26cm

        Phân loại: 372.21\KH104P

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005003 - DPVV.005004

            Kho Thiếu Nhi: TN.038594 - TN.038595 - TN.038596


229. Larkin, Michal Nahari
. Bí mật Do Thái khơi dậy tài năng trẻ/ Michal Nahari Larkin ; Thanh Hiền dịch.- H.: Thế giới, 2018. - 254tr.; 21cm

        Tóm tắt:  Giới thiệu những phương pháp nhằm giải quyết mối quan hệ giữa thầy cô - học sinh, bố mẹ - con cái và phương pháp giúp các thầy cô áp dụng để đánh thức niềm đam mê, hứng thú của trẻ. Đồng thời, cuốn sách giúp cha mẹ thấu hiểu, tin tưởng và yêu thương trẻ một cách đúng đắn, song hành với giáo dục nhà trường để định hướng và phát huy tài năng con trẻ.

        Phân loại: 372.21\B300M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048403 - DPVN.048404

            Kho Đọc: DVN.042265

            Kho Mượn: MVN.047672 - MVN.047673


230. Sam, Virginy L.
. Khám phá tính cách trẻ khi bé thích khám phá: Portrait chinois pour petits rigolos : Dành cho trẻ từ 3 tuổi/ Virginy L. Sam, Marie Anne Abesdris ; Trần Thị Khánh Vân dịch.- H.: Thế giới, 2018. - 31tr.: tranh vẽ; 26cm

        Phân loại: 372.21\KH104P

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.004999 - DPVV.005000

            Kho Thiếu Nhi: TN.038588 - TN.038589 - TN.038590


231. Sam, Virginy L.
. Khám phá tính cách trẻ khi bé siêu háu ăn: Portrait chinois pour petits rigolos : Dành cho trẻ từ 3 tuổi/ Virginy L. Sam, Marie Anne Abesdris ; Trần Thị Khánh Vân dịch.- H.: Thế giới, 2018. - 31tr.: tranh vẽ; 26cm

        Phân loại: 372.21\KH104P

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005001 - DPVV.005002

            Kho Thiếu Nhi: TN.038591 - TN.038592 - TN.038593


232. Hổ tìm thầy học
/ Tuyển chọn: Song Giang.- H.: Hồng Đức, 2018. - 183tr.; 21cm. - (Câu chuyện nhỏ - Giá trị lớn)

        Phân loại: 398.2\H450T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048421 - DPVN.048422

            Kho Đọc: DVN.042274

            Kho Mượn: MVN.047690 - MVN.047691

6 - KỸ THUẬT

233. Spall, Benjamin
. Thói quen thức dậy của người thành đạt: Những chia sẻ đầy cảm hứng của Marie Kondo, Nguyên Thống tướng Quân đội Hoa Kỳ Stanley McChrystal và hàng chục nhân vật cộm cán khác/ Benjamin Spall, Michael Xander ; Yến Linh dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 342tr.; 23cm

        Tên sách tiếng Anh: My morning routine

        Tóm tắt:  Ghi lại thói quen thức dậy mỗi sáng của những người thành đạt trong cuộc sống, từ đó chỉ ra cho bạn đọc cách hình thành thói quen thức dậy mỗi sáng phù hợp để có thể phát triển chúng, giúp bản thân tiến về phía trước.

        Phân loại: 646.7\TH428Q

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005009 - DPVV.005010

            Kho Đọc: DVV.008563

            Kho Mượn: MVV.008774 - MVV.008775


234. Vitoria Tsai
. Dưỡng da kiểu Nhật: Bí mật làm đẹp của Geisha/ Vitoria Tsai ; Nhung Cẩm dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 166tr.: tranh màu; 21cm

        Tên sách tiếng Anh: Pure skin: Discover the Japanese ritual of glowing

        Tóm tắt:  Hướng dẫn bạn làm quen và cải thiện sức khoẻ làn da cũng như lời khuyên hữu ích để sử dụng các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày theo nghi thức đơn giản độc đáo là hai phút và bốn bước kiểu Nhật Bản: Thanh tẩy, làm sáng, làm căng và nuôi dưỡng.

        Phân loại: 646.7\D561D

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048433 - DPVN.048434

            Kho Đọc: DVN.042280

            Kho Mượn: MVN.047702 - MVN.047703


235. Aiko Shibata
. Đừng lo để cho con nghĩ/ Shibata, Aiko ; Như Nữ dịch.- H.: Thế giới, 2018. - 207tr.; 21cm

        Tên sách tiếng Anh: Growing up with children made me what I am: the days at the nursery

        Tóm tắt:  Ghi lại trải nghiệm thực tế của trẻ em mầm non Nhật Bản theo dòng chảy 4 mùa xuân - hạ - thu - đông; từ những trò chơi, hoạt động và câu chuyện thực tế của trẻ giúp bố mẹ thấu hiểu, khích lệ và cổ vũ con bước vào thế giới theo cách của riêng mình.

        Phân loại: 649\Đ556L

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048405 - DPVN.048406

            Kho Đọc: DVN.042266

            Kho Mượn: MVN.047674 - MVN.047675


236. R. N, Violet Giannone
. 7 ngày thiết lập nếp ngủ cho con yêu/ Violet Ginnone, R. N ; Hoàng Anh dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 166tr.: ảnh, tranh vẽ; 23cm

        Tên sách tiếng Anh: Baby sleep trainning in 7 days

        Tóm tắt:  Chia sẻ những kiến thức chuyên môn, trải nghiệm của chính tác giả giúp các bậc cha mẹ trong việc nuôi dạy, chăm sóc sức khoẻ cho con và có phương pháp hợp lý thiết lập nếp ngủ cho con có một giấc ngủ ngon suốt đêm và trở thành em bé hạnh phúc: Chuẩn bị tập ngủ cho con, bắt đầu quá trình tập ngủ, đảm bảo duy trì thói quen ngủ tốt.

        Phân loại: 649\B126N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048439 - DPVN.048440

            Kho Đọc: DVN.042283

            Kho Mượn: MVN.047708 - MVN.047709


237. Châu Đạo Nam
. Trước 10 tuổi thời kỳ vàng quyết định thành công của trẻ/ Châu Đạo Nam ; Tuệ Văn dịch.- H.: Phụ nữ, 2018. - 279tr.: minh hoạ; 21cm. - (Tủ sách Cha mẹ thông thái)

        Tóm tắt:  Trình bày kiến thức cần thiết cho các bậc phụ huynh làm thế nào để dạy dỗ con cái, bồi dưỡng phẩm chất thành công, hướng dẫn trẻ tích luỹ tri thức từ những điều nhỏ nhất trong cuộc sống để sau này bước ra xã hội thành công và thực hiện lý tưởng của mình.

        Phân loại: 649\TR557M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048393 - DPVN.048394

            Kho Đọc: DVN.042260

            Kho Mượn: MVN.047662 - MVN.047663


238. Naoko Miyaji
. Hành trình học làm mẹ/ Naoko Miyaji ; Như Nữ dịch.- H.: Thế giới, 2018

        Tên sách tiếng Anh: Becoming a mother

        Tóm tắt:  Trình bày những lời khuyên hữu ích thông qua nhiều câu chuyện thú vị giúp những người chuẩn bị làm mẹ, bắt đầu làm mẹ vượt qua được những lo lắng, mệt mỏi khi mang thai, cảm giác buồn chán sau sinh; trau dồi kiến thức nuôi con theo cách mình mong muốn.

        Phân loại: 649\H107T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048419 - DPVN.048420

            Kho Đọc: DVN.042273

            Kho Mượn: MVN.047688 - MVN.047689


239. Đức Nguyễn (Ducan Kitchen)
. Khởi sự ăn chay: Dinh dưỡng dành cho người ăn chay và thực đơn 14 ngày để bạn bắt đầu/ Đức Nguyễn (Ducan Kitchen).- H.: Thế giới, 2019. - 255tr.: ảnh màu, bảng; 24cm

        Tóm tắt:  Tổng quan kiến thức dinh dưỡng cho người ăn chay. Hướng dẫn thực đơn 14 ngày - tập trung các món đơn giản, đa dạng ẩm thực Á, Âu - dành cho người mới bắt đầu ăn chay.

        Phân loại: 641.5\KH462S

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005013 - DPVV.005014

            Kho Đọc: DVV.008565

            Kho Mượn: MVV.008778 - MVV.008779


240. Aubineau, Nicolas
. Bệnh tim không đáng lo: Chế độ dinh dưỡng toàn diện để chăm sóc sức khoẻ tim mạch/ Nicolas Aubineu ; Hồng Nhung dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 147tr.; 24cm

        Tên sách tiếng Pháp: Mon programme gourmand pour prendre soin de mon coeur

        Tóm tắt:  Giới thiệu phương pháp chăm sóc trái tim khoẻ mạnh trong 21 ngày với 3 giai đoạn để hình thành thói quen ăn uống lành mạnh và phương pháp nấu nướng tốt thông qua các thực đơn, công thức món ăn.

        Phân loại: 641.5\B256T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005011 - DPVV.005012

            Kho Đọc: DVV.008564

            Kho Mượn: MVV.008776 - MVV.008777


241. Cuban, Mark
. Bí quyết kinh doanh của Shark Mark Cuban: How to win at the sport of business: If I can do it, you can do it/ Mark Cuban ; Thảo Trần dịch.- H.: Đại học kinh tế quốc dân, 2018. - 139tr.: ảnh; 21cm. - (Bizbooks - Sách dành cho doanh nhân)

        Tóm tắt:  Đưa ra rất nhiều lời khuyên và chia sẻ kinh nghiệm quý báu giúp bạn khởi nghiệp thành công như: Các nguyên tắc kinh doanh; phải biết quý trọng thời gian; có thái độ tích cực, luôn nỗ lực để vươn tới thành công; sẵn sàng kết nối với khách hàng....

        Phân loại: 650.1\B300Q

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048397 - DPVN.048398

            Kho Đọc: DVN.042262

            Kho Mượn: MVN.047666 - MVN.047667

7 - NGHỆ THUẬT

242. Cuesta, Miguel. Chìa khóa thành công của tôi: Tự truyện của siêu cò Jorrge Mendes/ Miguel Cuesta, Jonathan Sánchez ; Lê Ánh Khánh Nữ dịch.- H.: Văn học, 2019. - 335tr.; 24cm

        Tên sách tiếng Tây Ban Nha: La clave Mendes

        Tóm tắt:  Ghi lại những lời bộc bạch của người đại diện cho hàng trăm cầu thủ nổi tiếng trên thế giới - Jorge Mendes, về chặng đường hơn 30 năm trong nghề với những câu chuyện thú vị về những hợp đồng chuyển nhượng vụ triệu đô và những bí quyết để thành công mà tất cả chúng ta có thể học hỏi.

        Phân loại: 796.334092\CH301K

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005007 - DPVV.005008

            Kho Đọc: DVV.008562

            Kho Mượn: MVV.008772 - MVV.008773

8 - NGHIÊN CỨU VĂN HỌC

243. Hesse, Hermann
. Bánh xe số phận: Tiểu thuyết/ Hermann Hesse ; Phạm Đức Hùng dịch.- H.: Hội Nhà văn, 2019. - 252tr.; 21cm

        Dịch từ nguyên bản tiếng Đức: Unterm rad

        Phân loại: 833\B107X

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048425 - DPVN.048426

            Kho Đọc: DVN.042276

            Kho Mượn: MVN.047694 - MVN.047695


244. Hesse, Hermann
. Dưới bánh xe cuộc đời: "Chỉ cần đừng buông xuôi, nếu không em sẽ bị kéo xuống dưới bánh xe cuộc đời"/ Hermann Hesse ; Hiền Trang dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 365tr.; 18cm

        Phân loại: 833\D558B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048355 - DPVN.048356

            Kho Đọc: DVN.042241

            Kho Mượn: MVN.047624 - MVN.047625


245. France, Anatole
. Các hung thần lên cơn khát: Tiểu thuyết/ Anatole France ; Trần Mai Châu dịch. - Tái bản lần 1.- H.: Văn học, 2019. - 302tr.; 21cm. - (Tủ sách Nobel văn chương)

        Phân loại: 843\C101H

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048373 - DPVN.048374

            Kho Đọc: DVN.042250

            Kho Mượn: MVN.047642 - MVN.047643


246. Cửu Nguyệt Hi
. Thời niên thiếu của anh và em: Tiểu thuyết/ Cửu Nguyệt Hi ; Tiểu Triệu dịch.- H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 398tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\TH462N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048375 - DPVN.048376

            Kho Đọc: DVN.042251

            Kho Mượn: MVN.047644 - MVN.047645


247. Bí mật nơi góc tối
.- H.: Thanh niên, 2019

        T.2.- 2019.- 470tr.

        Phân loại: 895.1\B300M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048379 - DPVN.048380

            Kho Đọc: DVN.042253

            Kho Mượn: MVN.047648 - MVN.047649


248. Phá Phá
. Sinh viên tồi trường Bắc Đại/ Phá Phá ; Xanh Dương dịch.- H.: Phụ nữ, 2019. - 389tr.; 24cm

        Phân loại: 895.1\S312V

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVV.005015 - DPVV.005016

            Kho Đọc: DVV.008566

            Kho Mượn: MVV.008780 - MVV.008781


249. Lục Xu
. Chúng ta đều phụ tình yêu: Tiểu thuyết/ Lục Xu ; Mạc Dương Minh Khuê dịch.- H.: Thanh niên, 2019. - 494tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\CH513T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048369 - DPVN.048370

            Kho Đọc: DVN.042248

            Kho Mượn: MVN.047638 - MVN.047639


250. Tiểu Quán Trưởng
. Thế giới nợ tôi một người là bạn/ Tiểu Quán Trưởng ; Quỳnh Nhi dịch.- H.: Thanh niên, 2019. - 286tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\TH250G

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048371 - DPVN.048372

            Kho Đọc: DVN.042249

            Kho Mượn: MVN.047640 - MVN.047641


251. Độc Mộc Châu
. Giấu mình giữa biển người bao la/ Độc Mộc Châu ; Phi Tường dịch.- H.: Văn học, 2019. - 375tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\GI-125M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048353 - DPVN.048354

            Kho Đọc: DVN.042240

            Kho Mượn: MVN.047622 - MVN.047623


252. Mặc Bảo Phi Bảo
. Cá mực hầm mật: Tiểu thuyết/ Mặc Bảo Phi Bảo ; Losedow dịch.- H.: Văn học, 2019. - 398tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\C100M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048290 - DPVN.048291

            Kho Đọc: DVN.042214

            Kho Mượn: MVN.047570 - MVN.047571


253. Lý Tùng Úy
. Lẽ nào tất cả đều là lỗi của tôi/ Lý Tùng Úy ; Thanh Lam dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 302tr.; 20cm

        Phân loại: 895.1\L200N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048391 - DPVN.048392

            Kho Đọc: DVN.042259

            Kho Mượn: MVN.047660 - MVN.047661


254. Trương Hạo Thần
. Tuổi trẻ lạc bước, ta còn đứng trước nhau?/ Trương Hạo Thần ; Rainyalice dịch.- H.: Phụ nữ, 2019. - 407tr.; 21cm

        Phân loại: 895.1\T515T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048359 - DPVN.048360

            Kho Đọc: DVN.042243

            Kho Mượn: MVN.047628 - MVN.047629

 

255. Bí mật nơi góc tối.- H.: Thanh niên, 2019

        T.1.- 2019.- 454tr.

        Phân loại: 895.1\B300M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048377 - DPVN.048378

            Kho Đọc: DVN.042252

            Kho Mượn: MVN.047646 - MVN.047647


256. Ban Mã
. Chẳng mùa đông nào không thể vượt qua/ Ban Mã ; Phương Linh dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 342tr.; 20cm

        Phân loại: 895.1\CH116M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048437 - DPVN.048438

            Kho Đọc: DVN.042282

            Kho Mượn: MVN.047706 - MVN.047707


257. Phạm Tử Văn
. Xin lỗi tôi cũng lần đầu làm người lớn/ Phạm Tử Văn, Phạm Tử Hào ; Na Bảo Anh dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 303tr.; 20cm

        Phân loại: 895.1\X311L

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048435 - DPVN.048436

            Kho Đọc: DVN.042281

            Kho Mượn: MVN.047704 - MVN.047705


258. Khải Vệ
. Tiếc rằng mình chẳng đợi được nhau/ Khải Vệ.- H.: Phụ nữ, 2019. - 220tr.; 20cm

        Phân loại: 895.9228\T303R

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048345 - DPVN.048346

            Kho Đọc: DVN.042236

            Kho Mượn: MVN.047614 - MVN.047615


259. Jun Kyung Nam
. Tôi nợ tương lai một ngày hạnh phúc: Tiểu thuyết/ Jun Kyung Nam ; Ibuni dịch.- H.: Văn học, 2019. - 239tr.; 21cm

        Phân loại: 895.7\T452N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048431 - DPVN.048432

            Kho Đọc: DVN.042279

            Kho Mượn: MVN.047700 - MVN.047701


260. Akiyoshi Rikako
. Kế hoạch tự sát/ Akiyoshi Rikako ; Nguyễn Thu Hà dịch.- H.: Dân trí, 2019. - 285tr.; 21cm

        Phân loại: 895.6\K250H

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048339 - DPVN.048340

            Kho Đọc: DVN.042233

            Kho Mượn: MVN.047608 - MVN.047609


261. Fat Chick
. Gà béo đang bay: Tản văn. Tuy vẫn còn vụng về nhưng chỉ cần vỗ cánh là đủ/ Fat Chick ; Ibuni dịch.- H.: Nxb.Hà Nội, 2019. - 205tr.; 20cm

        Phân loại: 895.7\G100B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048337 - DPVN.048338

            Kho Đọc: DVN.042232

            Kho Mượn: MVN.047606 - MVN.047607


262. Keigo Higashino
. Cáp treo tình yêu: Tiểu thuyết/ Keigo Higashino ; Nguyễn Hải Hà dịch.- H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 286tr.; 21cm

        Phân loại: 895.6\C109T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048387 - DPVN.048388

            Kho Đọc: DVN.042257

            Kho Mượn: MVN.047656 - MVN.047657


263. Izumi Kurosawa
. Không còn là con người/ Izumi Kurosawa ; Vương Hải Yến dịch.- H.: Thanh niên, 2019. - 343tr.; 21cm

        Phân loại: 895.6\KH455C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048383 - DPVN.048384

            Kho Đọc: DVN.042255

            Kho Mượn: MVN.047652 - MVN.047653


264. Hàn Khải My
. Lần cuối em yêu anh/ Hàn Khải My.- H.: Phụ nữ, 2018. - 198tr.; 20cm

        Phân loại: 895.92234\L121C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048381 - DPVN.048382

            Kho Đọc: DVN.042254

            Kho Mượn: MVN.047650 - MVN.047651


265. Yamada Yusuke
. Tôi yêu em qua hình hài robot/ Yamada Yusuke ; Nguyễn Như dịch.- H.: Phụ nữ, 2019. - 299tr.; 21cm

        Phân loại: 895.6\T452Y

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048367 - DPVN.048368

            Kho Đọc: DVN.042247

            Kho Mượn: MVN.047636 - MVN.047637


266. Kim Ae-ran
. Em thấy chúng ta trong một mùa hè/ Kim Ae-ran ; Kim Ngân dịch.- H.: Văn học, 2019. - 304tr.; 21cm

        Phân loại: 895.7\E202T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048361 - DPVN.048362

            Kho Đọc: DVN.042244

            Kho Mượn: MVN.047630 - MVN.047631


267. Yoru Sumino
. Điều bí mật: Tiểu thuyết/ Yoru Sumino ; Đỗ Nguyễn dịch.- H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 304tr.; 21cm

        Phân loại: 895.6\Đ309B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048347 - DPVN.048348

            Kho Đọc: DVN.042237

            Kho Mượn: MVN.047616 - MVN.047617

 

268. Trương Di. Nâng lên được, đặt xuống được/ Trương Di.- H.: Thế giới, 2018. - 230tr.; 21cm. - (Tủ sách Chữa lành)

        Phân loại: 895.9228\N122L

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048343 - DPVN.048344

            Kho Đọc: DVN.042235

            Kho Mượn: MVN.047612 - MVN.047613


269. Sow
. Chủ tiệm bánh chiến binh và cô phục vụ người máy/ Sow ; Kai dịch ; Zaza minh họa.- H.: Thế giới, 2019. - 342tr.; 18cm

        Phân loại: 895.6\CH500T

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048302 - DPVN.048303

            Kho Đọc: DVN.042220

            Kho Mượn: MVN.047582 - MVN.047583


270. Higashino Keigo
. Tên của trò chơi là bắt cóc/ Higashino Keigo ; Đỗ Phan Thu Hà dịch.- H.: Phụ nữ, 2019. - 301tr.; 21cm

        Phân loại: 895.6\T254C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048385 - DPVN.048386

            Kho Đọc: DVN.042256

            Kho Mượn: MVN.047654 - MVN.047655


271. Hạ Vũ
. Anh chính là thanh xuân của em/ Hạ Vũ. - Tái bản.- H.: Phụ nữ, 2019. - 254tr.; 21cm

        Phân loại: 895.92234\A107C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048363 - DPVN.048364

            Kho Đọc: DVN.042245

            Kho Mượn: MVN.047632 - MVN.047633


272. Osamu Dazai
. Chiếc hộp Pandora: Tiểu thuyết/ Osamu Dazai ; Đỗ Hương Giang dịch.- H.: Hội Nhà văn, 2019. - 194tr.; 21cm

        Phân loại: 895.6\CH303H

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048423 - DPVN.048424

            Kho Đọc: DVN.042275

            Kho Mượn: MVN.047692 - MVN.047693


273. Nguyên Bảo
. Gặp được nhau rất khó, sao không trân trọng nhau/ Nguyên Bảo.- H.: Văn học, 2019. - 239tr.; 21cm

        Phân loại: 895.9228408\G117Đ

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048411 - DPVN.048412

            Kho Đọc: DVN.042269

            Kho Mượn: MVN.047680 - MVN.047681


274. namthanh
. Ngày một người không còn là tất cả: Summer, day no. 501/ namthanh.- H.: Phụ nữ, 2019. - 293tr.; 20cm

        Phân loại: 895.92234\NG112M

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048389 - DPVN.048390

            Kho Đọc: DVN.042258

            Kho Mượn: MVN.047658 - MVN.047659


275. Những chú chim chưa bao giờ được hót
.- H.: Lao động, 2019

        T.2.- 2019.- 399tr.

        Phân loại: 823\NH556C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048409 - DPVN.048410

            Kho Đọc: DVN.042268

            Kho Mượn: MVN.047678 - MVN.047679


276. Những chú chim chưa bao giờ được hót
.- H.: Lao động, 2019

        T.1.- 2019.- 363tr.

        Phân loại: 823\NH556C

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048407 - DPVN.048408

            Kho Đọc: DVN.042267

            Kho Mượn: MVN.047676 - MVN.047677


277. Malerman, Josh
. Bird box: Tiểu thuyết/ Josh Malerman ; Lộc Diệu Linh dịch.- H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 365tr.; 21cm

        Phân loại: 813\B313B

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048349 - DPVN.048350

            Kho Đọc: DVN.042238

            Kho Mượn: MVN.047618 - MVN.047619


278. Orange, Tommy
. Không nhà/ Tommy Orange ; Phạm Thu Hà dịch.- H.: Thế giới, 2019. - 374tr.; 21cm

        Phân loại: 813\KH455N

        Số ĐKCB :

            Kho Luân Chuyển: DPVN.048357 - DPVN.048358

            Kho Đọc: DVN.042242

            Kho Mượn: MVN.047626 - MVN.047627

  Gửi tin phản hồi Gửi Email In bài viết
Ý kiến bạn đọc gửi
Tin tức này chưa có ý kiến nào
Thông tin truy cập
 
Đang tải dữ liệu...
 










Liên kết website